amerindian

amerindian

An Amerindian woman weaves a colorful basket from natural reeds.

Định nghĩa

Danh từ: Người thổ dân châu Mỹ, chỉ bất kỳ thành viên nào của các dân tộc sinh sốngBắc hoặc Nam Mỹ trước khi người châu Âu đến.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn các hiện vật do người thổ dân châu Mỹ chế tạo.)
  • (Nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ đã bảo tồn ngôn ngữ truyền thống của họ qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amerindian culture": văn hóa của người thổ dân châu Mỹ.

    • The study of Amerindian culture reveals deep connections to nature. (Nghiên cứu về văn hóa thổ dân châu Mỹ cho thấy những mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.)
  • "Amerindian ancestry": tổ tiên người thổ dân châu Mỹ.

    • He traced his family tree back to Amerindian ancestry. (Anh ấy đã truy tìm gia phả của mình trở về tổ tiên người thổ dân châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amerindian (tính từ): thuộc về người thổ dân châu Mỹ.

    • Amerindian languages are incredibly diverse. (Các ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ vô cùng đa dạng.)
  • Amerind (danh từ, ít dùng): dạng rút gọn của "Amerindian", chỉ người thổ dân châu Mỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Native American: người bản địa châu Mỹ (thường dùng phổ biến hơn, đặc biệtBắc Mỹ).
  • Indigenous peoples of the Americas: các dân tộc bản địa châu Mỹ (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • First Nations: người thổ dân Canada (thường dùng riêng cho khu vực Canada).
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of the Amerindian": tinh thần của người thổ dân châu Mỹ, thường ám chỉ sự kết nối với thiên nhiên truyền thống.
    • The ceremony honored the spirit of the Amerindian. (Buổi lễ tôn vinh tinh thần của người thổ dân châu Mỹ.)

Từ gần giống

Từ chứa "amerindian"