amerloque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người Mỹ (cách gọi tiếng lóng, thường mang sắc thái châm biếm hoặc suồng sã): "amerloque" là một từ lóng (argot) để chỉ một người đến từ Hoa Kỳ. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi châm biếm hoặc thân mật suồng sã, chứ không trung lập như "Américain".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Amerloques ont débarqué en Normandie en 1944. (Những người Mỹ đã đổ bộ lên Normandy năm 1944.)
    • Il a rencontré un groupe d'amerloques très sympas dans le bar. (Anh ấy đã gặp một nhóm người Mỹ rất dễ mến trong quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái ngữ nghĩa: Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ. Tùy ngữ cảnh giọng điệu, có thể mang nghĩa thân thiện, vui đùa hoặc phần miệt thị, châm chọc. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
  • Văn hóa lịch sử: Từ "amerloque" nguồn gốc từ tiếng lóng của quân đội trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, điện ảnh hoặc đối thoại đời thường để tạo sắc thái cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ricain (n, m, slang): Một từ lóng khác, ngắn gọn hơn, cũng để chỉ người Mỹ.
    • Les ricains sont là ! (Người Mỹ đã tới rồi!)
  • Américain (n, m): Từ tiêu chuẩn, trung lập, để chỉ người Mỹ.
    • Un touriste américain. (Một du khách người Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yankee (n, m): Người Mỹ (thường dùngchâu Âu, có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi châm biếm).
  • G.I. (n, m): Chỉ người lính Mỹ (từ lịch sử, viết tắt của "Government Issue").
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier) tiếng lóng (argot). Tuyệt đối không sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Người học nên ưu tiên sử dụng từ trung lập "Américain/Américaine" trong hầu hết các ngữ cảnh. Chỉ sử dụng "amerloque" khi hiểu sắc thái trong những tình huống giao tiếp rất thân mật, không trang trọng.
danh từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) người Mỹ