amharique

Học thuật
Thân thiện
amharique

Un étudiant apprend l'amharique avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Amhara: "amharique" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Ethiopia, được sử dụng rộng rãi tại miền trung của quốc gia này.
    • Ngôn ngữ thuộc nhóm Semit: "amharique" cũng dùng để chỉ một ngôn ngữ cụ thể thuộc nhánh Semit của ngữ hệ Phi-Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amharique est la langue officielle de l'Éthiopie. (Tiếng Amhara là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.)
    • Elle apprend l'amharique à l'université. ( ấy học tiếng Amhara ở trường đại học.)
    • Ce livre est traduit en amharique. (Cuốn sách này được dịch sang tiếng Amhara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler amharique": nói tiếng Amhara.

    • Peu de personnes parlent amharique en dehors de l'Éthiopie. (Rất ít người nói tiếng Amhara bên ngoài Ethiopia.)
  • "en amharique": bằng tiếng Amhara.

    • Le discours a été prononcé en amharique. (Bài phát biểu đã được trình bày bằng tiếng Amhara.)
Biến thể từ liên quan
  • Amharique (adj): (thuộc) tiếng Amhara, (thuộc) người Amhara.

    • La littérature amharique est très riche. (Văn học tiếng Amhara rất phong phú.)
  • Amhara (danh từ riêng): người Amhara, dân tộc Amhara.

    • Les Amharas constituent un groupe ethnique important en Éthiopie. (Người Amhara tạo thành một nhóm dân tộc quan trọng ở Ethiopia.)
Từ đồng nghĩa
  • La langue amharique: ngôn ngữ Amhara (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
amharique

Un étudiant apprend l'amharique avec un livre de grammaire.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a)