amharique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Amhara: "amharique" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Ethiopia, được sử dụng rộng rãi tại miền trung của quốc gia này.
- Ngôn ngữ thuộc nhóm Semit: "amharique" cũng dùng để chỉ một ngôn ngữ cụ thể thuộc nhánh Semit của ngữ hệ Phi-Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amharique est la langue officielle de l'Éthiopie. (Tiếng Amhara là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.)
- Elle apprend l'amharique à l'université. (Cô ấy học tiếng Amhara ở trường đại học.)
- Ce livre est traduit en amharique. (Cuốn sách này được dịch sang tiếng Amhara.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parler amharique": nói tiếng Amhara.
- Peu de personnes parlent amharique en dehors de l'Éthiopie. (Rất ít người nói tiếng Amhara bên ngoài Ethiopia.)
"en amharique": bằng tiếng Amhara.
- Le discours a été prononcé en amharique. (Bài phát biểu đã được trình bày bằng tiếng Amhara.)
Biến thể và từ liên quan
Amharique (adj): (thuộc) tiếng Amhara, (thuộc) người Amhara.
- La littérature amharique est très riche. (Văn học tiếng Amhara rất phong phú.)
Amhara (danh từ riêng): người Amhara, dân tộc Amhara.
- Les Amharas constituent un groupe ethnique important en Éthiopie. (Người Amhara tạo thành một nhóm dân tộc quan trọng ở Ethiopia.)
Từ đồng nghĩa
- La langue amharique: ngôn ngữ Amhara (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a)