amidin
/'æmidin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Amiđin: Một hợp chất hóa học có cấu trúc liên quan đến amide, thường được đề cập trong các văn bản chuyên ngành hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist synthesized a new amidin compound. (Nhà hóa học đã tổng hợp được một hợp chất amiđin mới.)
- This reaction involves the formation of an amidin. (Phản ứng này liên quan đến sự hình thành một amiđin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "amidin" thường xuất hiện khi mô tả các nhóm chức hoặc chất trung gian trong tổng hợp hóa học.
- The amidin group is highly reactive in this context. (Nhóm amiđin có tính phản ứng rất cao trong bối cảnh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Amide (n): Amiđ, một loại hợp chất hữu cơ có liên quan chặt chẽ.
- Amides are common in biochemical structures. (Các amiđ phổ biến trong các cấu trúc sinh hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Amidine (n): Amiđin (cách viết biến thể, cùng nghĩa trong hóa học).
danh từ
- (hoá học) Amiđin
- (như) amide