amidonnage

Học thuật
Thân thiện
amidonnage

L'ouvrier effectue l'amidonnage du tissu pour le rendre plus rigide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hồ bột: Hành động xửvải, sợi hoặc quần áo bằng hồ (một chất lỏng đặc làm từ tinh bột) để làm cho chúng cứng hơn, phẳng phiu hơn hoặc bóng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amidonnage des cols de chemise était autrefois une étape essentielle du repassage. (Việc hồ cổ áo sơ mi trước đâymột bước thiết yếu của công việcủi.)
    • Cette technique d'amidonnage donne un fini très brillant au tissu. (Kỹ thuật hồ bột này mang lại độ bóng rất cao cho vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'amidonnage": tiến hành việc hồ bột.
    • Avant de repasser la nappe, il faut procéder à son amidonnage. (Trước khikhăn trải bàn, cần phải tiến hành hồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Amidonner (động từ): hồ bột, tẩm hồ.

    • Il faut amidonner le tissu pour qu'il garde sa forme. (Cần phải hồ vải để giữ được dáng.)
  • Amidonnier, amidonnière (danh từ): thợ hồ, người làm nghề hồ bột.

  • Amidonnage à froid / à chaud (cụm danh từ): phương pháp hồ bột lạnh / nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Empesage (danh từ giống đực): sự hồ cứng (thường dùng cho vải).
  • Apprêt à l'amidon (cụm danh từ): sự hoàn thiện bằng hồ tinh bột.
Các cụm từ liên quan
  • Tissu amidonné (cụm danh từ): vải đã được hồ.
  • Col amidonné (cụm danh từ): cổ áo cứng (do được hồ).
amidonnage

L'ouvrier effectue l'amidonnage du tissu pour le rendre plus rigide.

danh từ giống đực
  1. sự hồ bột