amidopyrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Dược học) Amiđopirin: Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt tổng hợp, thuộc nhóm pyrazolone. Thuốc này trước đây được sử dụng rộng rãi nhưng hiện nay ít được dùng do nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là chứng mất bạch cầu hạt (agranulocytosis).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amidopyrine était autrefois prescrite pour les douleurs intenses. (Amiđopirin trước đây được kê đơn cho các cơn đau dữ dội.)
- En raison de ses effets secondaires dangereux, l'utilisation de l'amidopyrine est maintenant très restreinte. (Do các tác dụng phụ nguy hiểm, việc sử dụng amiđopirin hiện nay bị hạn chế rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contre-indication de l'amidopyrine": Chống chỉ định của amiđopirin.
- L'amidopyrine est contre-indiquée chez les patients présentant une allergie aux pyrazolones. (Amiđopirin chống chỉ định ở những bệnh nhân có dị ứng với pyrazolone.)
"Effet secondaire de l'amidopyrine": Tác dụng phụ của amiđopirin.
- Le risque d'agranulocytose est l'effet secondaire le plus redouté de l'amidopyrine. (Nguy cơ mất bạch cầu hạt là tác dụng phụ đáng sợ nhất của amiđopirin.)
Biến thể và từ gần giống
- Aminophénazone (n.f): Một tên gọi khác của cùng một hoạt chất.
- Pyrazolone (n.f): Nhóm thuốc hóa học mà amidopyrine thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Analgésique-antipyrétique (n.m): Thuốc giảm đau hạ sốt (nhóm từ mô tả công dụng).
- Antalgique (n.m): Thuốc giảm đau.
Lưu ý quan trọng
- Cảnh báo: "Amidopyrine" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học. Đây là một loại dược phẩm cụ thể, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Việc sử dụng thuốc này phải tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ do các nguy cơ đã biết.
danh từ giống cái
- (dược học) amiđopirin