amincissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho thon người lại, làm gầy đi: "amincissant" mô tả tính chất của một sản phẩm, phương pháp hoặc tác động có khả năng làm giảm kích thước hoặc số đo cơ thể, giúp cơ thể trông thon gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette crème a un effet amincissant. (Loại kem này có tác dụng làm thon người.)
- Elle suit un régime amincissant. (Cô ấy đang theo một chế độ ăn kiêng làm gầy.)
- Les vêtements amincissants sont très populaires. (Quần áo có tác dụng làm thon người rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet amincissant": hiệu quả làm thon, tác dụng làm gầy.
- Ce traitement promet un effet amincissant rapide. (Phương pháp điều trị này hứa hẹn một hiệu quả làm thon nhanh chóng.)
"produit amincissant": sản phẩm làm thon.
- Il faut être prudent avec les produits amincissants. (Cần phải thận trọng với các sản phẩm làm thon.)
Biến thể và từ gần giống
Amincir (động từ): làm cho thon đi, làm cho gầy đi.
- Ces exercices aident à amincir la taille. (Những bài tập này giúp làm thon vòng eo.)
Amincissement (danh từ): sự làm thon, sự làm gầy.
- L'amincissement des cuisses est son objectif. (Làm thon đùi là mục tiêu của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Minceur (danh từ): sự thon thả, sự mảnh dẻ (thường dùng trong ngữ cảnh về sản phẩm hoặc chế độ: "produit de minceur", "régime minceur").
- Affinant (tính từ): làm cho thon mảnh, làm cho nhỏ lại (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
Soin amincissant: liệu pháp/chăm sóc làm thon.
- Le spa propose des soins amincissants. (Spa cung cấp các liệu pháp chăm sóc làm thon.)
Cure amincissante: đợt điều trị làm thon.
- Elle part en cure amincissante à la montagne. (Cô ấy đi điều trị làm thon ở vùng núi.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la taille amincie: có vòng eo thon gọn (nghĩa đen).
- Grâce à ce corset, elle a la taille amincie. (Nhờ chiếc áo nịt này, cô ấy có vòng eo thon gọn.)
tính từ
- làm cho thon người lại