ammonal

/'æmənəl/
Học thuật
Thân thiện
ammonal

A miner carefully places a charge of ammonal in the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nổ amonan: Một loại thuốc nổ mạnh, được tạo thành chủ yếu từ amoni nitrat bột nhôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners used ammonal for blasting through the hard rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ amonan để phá đá cứng.)
    • Handling ammonal requires strict safety protocols. (Việc xử lý thuốc nổ amonan đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammonal charge": lượng thuốc nổ amonan.
    • They calculated the precise ammonal charge needed for the demolition. (Họ đã tính toán chính xác lượng thuốc nổ amonan cần thiết cho vụ phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (n): chất nổ, thuốc nổ (từ chung chung hơn).
  • Dynamite (n): thuốc nổ đinamit (một loại thuốc nổ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Industrial explosive: thuốc nổ công nghiệp (cụm từ mô tả chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
ammonal

A miner carefully places a charge of ammonal in the rock face.

danh từ
  1. thuốc nổ amonan (làm bằng amoni nitrat nhôm)