ammoniacal
/,æmou'naiəkəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về amoniac, có tính chất của amoniac: "ammoniacal" mô tả một chất, mùi hoặc tính chất có liên quan đến hoặc giống với amoniac (NH₃).
- Chứa amoniac: Chỉ một dung dịch hoặc hợp chất có chứa amoniac.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une odeur ammoniacale se dégageait du laboratoire. (Một mùi khai của amoniac tỏa ra từ phòng thí nghiệm.)
- Cette solution a une réaction ammoniacale. (Dung dịch này có phản ứng mang tính amoniac.)
- Le nettoyant a une forte odeur ammoniacale. (Chất tẩy rửa có mùi amoniac rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thuật ngữ "ammoniacal" thường được dùng để mô tả các dung dịch, chẳng hạn như nước amoniac (ammoniaque), hoặc các tính chất hóa học đặc trưng.
- L'azote ammoniacal est une forme d'azote disponible pour les plantes. (Đạm amoni là một dạng nitơ có sẵn cho cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammoniac (danh từ giống đực): Amoniac, khí NH₃.
- Ammoniaque (danh từ giống cái): Dung dịch amoniac trong nước.
- Ammonium (danh từ giống đực): Ion amoni (NH₄⁺).
Từ đồng nghĩa
- Alcalin (tính từ): Có tính kiềm (trong một số ngữ cảnh có thể liên quan vì amoniac là một bazơ yếu).
- Basique (tính từ): Có tính bazơ (có thể dùng để mô tả tính chất hóa học tương tự).
tính từ
- xem ammoniac
- Puanteur ammoniacalemùi khai của amôniac