ammoniaque

Học thuật
Thân thiện
ammoniaque

Une bouteille d'ammoniaque est rangée dans un placard de nettoyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Hóa học) Amoni hidroxit, dung dịch amoniac: Chất lỏng trong suốt, có mùi hăng mạnh, được tạo thành khi khí amoniac hòa tan trong nước. Thường được dùng làm chất tẩy rửa hoặc trong công nghiệp.
    • Ví dụ: Nettoyer les vitres avec de l'ammoniaque. (Lau cửa kính bằng dung dịch amoniac.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Amoniac: Một hợp chất hóa học của nitơ hydro (NH₃), ở điều kiện thườngmột chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng.
    • Ví dụ: L'ammoniaque est utilisé dans la fabrication des engrais. (Amoniac được sử dụng trong sản xuất phân bón.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ammoniaque" có thểdanh từ giống đực hoặc giống cái, tùy thuộc vào nghĩa cụ thể.
  • Khi là danh từ giống đực, chỉ khí amoniac (NH₃).
  • Khi là danh từ giống cái, chỉ dung dịch amoniac trong nước (NH₄OH), thường gặp trong đời sống hàng ngày.
  • Giới từ đi kèm thường là "de l'" (một ít, một lượng) hoặc "à l'" (với, bằng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (dung dịch):

    • Cette ammoniaque est très concentrée. (Dung dịch amoniac này rất đậm đặc.)
    • Attention, l'ammoniaque peut irriter les yeux et la peau. (Cẩn thận, dung dịch amoniac có thể gây kích ứng mắt da.)
  • Danh từ giống đực (khí):

    • Le détecteur a signalé une fuite d'ammoniaque. (Máy dò đã báo hiệu rỉ khí amoniac.)
    • L'odeur piquante de l'ammoniaque emplissait le laboratoire. (Mùi hăng của khí amoniac tràn ngập phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao / Biến thể
  • Sel ammoniac (danh từ giống đực, từ ): Amoni clorua (NH₄Cl), một loại muối.
    • Ví dụ: Le sel ammoniac était autrefois utilisé en teinturerie. (Amoni clorua trước đây được sử dụng trong ngành nhuộm.)
Từ đồng nghĩa / Gần nghĩa
  • Pour l'ammoniaque (f.) - dung dịch: (dung dịch amoniac trong nước).
  • Pour l'ammoniaque (m.) - khí: (khí amoniac).
Cụm từ liên quan
  • À l'ammoniaque: (Được làm, tẩy) bằng dung dịch amoniac.
    • Un produit de nettoyage à l'ammoniaque. (Một sản phẩm tẩy rửa bằng amoniac.)
  • Odeur d'ammoniaque: Mùi amoniac (mùi hăng, khai đặc trưng).
    • Les couches sales ont une odeur d'ammoniaque. ( bẩn có mùi amoniac.)
ammoniaque

Une bouteille d'ammoniaque est rangée dans un placard de nettoyage.

tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Gaz ammoniac
      khí amôniac
    • Sel ammoniac
      (từ , nghĩa ) amôni clorua
danh từ giống đực
  1. (hóa học) amôniac
danh từ giống cái
  1. (hóa học) amôni hidroxit, dung dịch amôniac

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ammoniaque"