ammoniaque

tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Gaz ammoniac
      khí amôniac
    • Sel ammoniac
      (từ , nghĩa ) amôni clorua
danh từ giống đực
  1. (hóa học) amôniac
danh từ giống cái
  1. (hóa học) amôni hidroxit, dung dịch amôniac

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ammoniaque"

ammoniaque
Une bouteille d'ammoniaque est rangée dans un placard de nettoyage.