ammonification
/ə,mɔnifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Sự amoni hóa: Quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ chứa nitơ (như protein, axit amin, urê) thành amoniac (NH₃) hoặc ion amoni (NH₄⁺). Quá trình này chủ yếu được thực hiện bởi vi khuẩn và nấm trong đất hoặc trong nước, là bước quan trọng trong chu trình nitơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ammonification of organic matter by soil bacteria releases ammonium. (Sự amoni hóa vật chất hữu cơ bởi vi khuẩn trong đất giải phóng amoni.)
- Ammonification is a crucial step that converts organic nitrogen into a form plants can absorb. (Sự amoni hóa là một bước quan trọng chuyển đổi nitơ hữu cơ thành dạng cây trồng có thể hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả giai đoạn đầu tiên của quá trình khoáng hóa nitơ trong chu trình nitơ.
- The rate of ammonification affects the availability of nitrogen in the ecosystem. (Tốc độ amoni hóa ảnh hưởng đến sự sẵn có của nitơ trong hệ sinh thái.)
Biến thể và từ liên quan
- Ammonify (Động từ): amoni hóa.
- Bacteria ammonify organic waste. (Vi khuẩn amoni hóa chất thải hữu cơ.)
- Ammonia (Danh từ): amoniac (NH₃).
- Ammonium (Danh từ): ion amoni (NH₄⁺).
Từ đồng nghĩa
- Sự giải phóng amoniac: (Cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn trực tiếp).
- Quá trình chuyển hóa nitơ hữu cơ: (Cụm từ mô tả rộng hơn).
danh từ
- (hoá học) sự amoni hoá