ammonisation

Học thuật
Thân thiện
ammonisation

L'ammonisation est utilisée pour enrichir le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự amôni hóa: Quá trình xửhoặc chuyển hóa một chất (thườngtrong nông nghiệp hoặc công nghiệp) để kết hợp hoặc tạo ra amoniac (NH₃) hoặc các hợp chất amoni.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ammonisation de l'eau est une étape dans le traitement des eaux usées. (Sự amôni hóa nướcmột bước trong quá trình xửnước thải.)
    • L'ammonisation des engrais permet d'augmenter leur teneur en azote. (Sự amôni hóa phân bón giúp làm tăng hàm lượng nitơ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammonisation du sol": sự amôni hóa đất (quá trình chuyển hóa các hợp chất nitơ trong đất thành amoni).

    • L'ammonisation du sol est un processus naturel important pour la fertilité. (Sự amôni hóa đấtmột quá trình tự nhiên quan trọng đối với độ màu mỡ.)
  • "ammonisation par voie biologique": sự amôni hóa bằng con đường sinh học.

    • L'ammonisation par voie biologique est catalysée par des micro-organismes. (Sự amôni hóa bằng con đường sinh học được xúc tác bởi các vi sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammoniser (động từ): amôni hóa.

    • Il faut ammoniser cette solution. (Cần phải amôni hóa dung dịch này.)
  • Ammoniac (danh từ giống đực): amoniac (chất khí NH₃).

  • Ammonium (danh từ giống đực): amoni (ion NH₄⁺).
Từ đồng nghĩa
  • Azotation (danh từ giống cái): sự nitơ hóa (có thể chỉ quá trình tổng quát hơn liên quan đến nitơ, trong đó amôni hóa là một giai đoạn).
Các cụm từ liên quan
  • Taux d'ammonisation (danh từ giống đực): tỷ lệ amôni hóa.
    • Le taux d'ammonisation est élevé dans ce compost. (Tỷ lệ amôni hóa cao trong đống phân ủ này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ammonisation".

ammonisation

L'ammonisation est utilisée pour enrichir le sol.

danh từ giống cái
  1. sự amôni hoá

Từ gần giống