ammonitic

Học thuật
Thân thiện
ammonitic

The paleontologist carefully examines an ammonitic fossil in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bộ Ammonitida: Chỉ tính chất liên quan đến một bộ động vật thân mềm đã tuyệt chủng, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch, vỏ xoắn ốc đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed several ammonitic fossils. (Bảo tàng trưng bày một số hóa thạch thuộc bộ Ammonitida.)
    • Scientists study ammonitic shells to understand ancient marine environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vỏ thuộc bộ Ammonitida để hiểu về môi trường biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất cổ sinh vật học: Thuật ngữ "ammonitic" thường được dùng để mô tả các đặc điểm, cấu trúc hoặc mẫu vật liên quan trực tiếp đến bộ động vật này.
    • The rock layer is rich in ammonitic sutures. (Lớp đá này giàu các đường khâu thuộc bộ Ammonitida.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonite (danh từ): Chỉ bản thân sinh vật hóa thạch hoặc một thành viên của bộ Ammonitida.

    • An ammonite is a common fossil find. (Ammonite một hóa thạch thường được tìm thấy.)
  • Ammonitida (danh từ riêng): Tên khoa học của bộ chứa các loài này.

Từ đồng nghĩa
  • Thuộc về ammonite: Có nghĩa tương tự, mô tả mối liên hệ với nhóm sinh vật hóa thạch này. (Lưu ý: Đây một thuật ngữ chuyên ngành nên ít từ đồng nghĩa chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ammonitic" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ammonitic".

ammonitic

The paleontologist carefully examines an ammonitic fossil in the lab.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một bộ động vật thân mềm đã hóa thạch