ammonium
/ə'mounjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Amoni: Một ion dương (cation) có công thức hoá học NH₄⁺, được tạo thành từ amoniac (NH₃) và một ion hydro (H⁺). Nó hoạt động tương tự như các ion kim loại kiềm trong nhiều phản ứng hoá học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ammonium is commonly found in fertilizers. (Amoni thường được tìm thấy trong phân bón.)
- The laboratory uses ammonium salts for various experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng các muối amoni cho nhiều thí nghiệm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ammonium ion": ion amoni, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh hoá học chuyên sâu để chỉ chính xác cation NH₄⁺.
- The ammonium ion has a tetrahedral shape. (Ion amoni có hình tứ diện.)
Biến thể và từ liên quan
Ammonia (n): Amoniac (NH₃), một hợp chất khí, là tiền thân của ion amoni.
- Ammonia has a strong, pungent odor. (Amoniac có mùi hăng mạnh.)
Ammonium compounds (n): Các hợp chất amoni, như muối amoni.
- Ammonium chloride is a common ammonium compound. (Amoni clorua là một hợp chất amoni phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- NH₄⁺: Công thức hoá học của ion amoni, thường được dùng thay thế trong văn bản khoa học.
danh từ
- (hoá học) Amoni
định ngữ
- (thuộc) amoni
- ammonium alumphèn amoni
- ammonium nitrateamoni-nitrat
- ammonium sulfateamoni-sunfat
- ammonium chlorideamoni-clorua