amnioscopie

Học thuật
Thân thiện
amnioscopie

L'obstétricien réalise une amnioscopie pour examiner le liquide amniotique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kiểm tra nước ối bằng phương pháp nội soi: Một thủ thuật y tế trong sản khoa, nơi một ống nội soi nhỏ được đưa qua cổ tử cung để quan sát trực tiếp nước ối thai nhi qua màng ối, nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amnioscopie est parfois pratiquée en fin de grossesse. (Việc kiểm tra nước ối bằng nội soi đôi khi được thực hiện vào cuối thai kỳ.)
    • Le médecin a recommandé une amnioscopie pour vérifier la couleur du liquide amniotique. (Bác sĩ đã đề nghị một cuộc kiểm tra nội soi nước ối để kiểm tra màu sắc của dịch ối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à une amnioscopie": Trải qua một cuộc kiểm tra nước ối bằng nội soi.
    • La patiente a été soumise à une amnioscopie pour surveiller le bien-être fœtal. (Bệnh nhân đã được tiến hành kiểm tra nội soi nước ối để theo dõi tình trạng của thai nhi.)
Biến thể từ liên quan
  • Amnioscope (danh từ giống đực): Ống nội soi dùng trong thủ thuật amnioscopie.

    • L'amnioscope est un instrument médical stérile. (Ống nội soi nước ốimột dụng cụ y tế vô trùng.)
  • Amniotique (tính từ): Thuộc về nước ối hoặc màng ối.

    • Le liquide amniotique entoure le fœtus. (Nước ối bao quanh thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Examen amniotique endoscopique: Kiểm tra nội soi nước ối. (Cụm từ mô tả kỹ thuật tương đương, ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường.)
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong thực tế lâm sàng hiện đại, kỹ thuật này ít được sử dụng phổ biến hơn so với các phương pháp siêu âm hay chọc ối (amniocentèse).
amnioscopie

L'obstétricien réalise une amnioscopie pour examiner le liquide amniotique.

danh từ giống cái
  1. sự kiểm tra nước ối bằng phương pháp nội soi