amniotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng ối: "amniotique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến màng ối (amnios), một túi chứa đầy chất lỏng bao quanh và bảo vệ phôi thai trong quá trình phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le liquide amniotique protège le fœtus. (Nước ối bảo vệ thai nhi.)
- La cavité amniotique est essentielle au développement. (Khoang màng ối rất cần thiết cho sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sac amniotique": túi ối.
- La rupture du sac amniotique signale souvent le début du travail. (Vỡ túi ối thường báo hiệu bắt đầu chuyển dạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Amnios (danh từ, giống đực): màng ối.
- Amniocentèse (danh từ, giống cái): thủ thuật chọc ối (một xét nghiệm tiền sản).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ "relatif à l'amnios" (liên quan đến màng ối) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "amniotique".
tính từ
- xem amnios
- Liquide amniotiquenước ối
- Brides amniotiquesdây chằng màng ối