amocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Làm hỏng, làm hư hỏng: Hành động làm cho một vật đó bị tổn hại, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động tốt như trước.
    • Làm xấu đi: Hành động làm cho vẻ ngoài của ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém đẹp, bị biến dạng.
    • Làm bị thương: Hành động gây ra tổn thương về thể chất cho một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a amoché la portière de sa voiture en se garant. (Anh ấy đã làm hỏng cánh cửa xe ô của mình khi đỗ xe.)
    • Cette chute a complètement amoché son visage. ( ngã đó đã hoàn toàn làm xấu đi khuôn mặt của anh ta.)
    • La bagarre l'a sérieusement amoché. (Cuộc ẩu đả đã làm bị thương anh ta nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'amocher (Động từ phản thân, thông tục): Tự làm mình bị thương, tự làm hỏng bản thân hoặc trở nên xấu đi.
    • Fais attention, tu vas t'amocher avec ces outils ! (Cẩn thận đấy, mày sẽ tự làm bị thương mình với mấy cái dụng cụ đó đấy!)
    • Cette vieille maison commence à s'amocher. (Ngôi nhà này bắt đầu tự hư hỏng/xuống cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoché, amochée (Tính từ, thông tục): Bị hỏng, bị hư hại; bị thương; bị xấu đi.
    • Il est sorti du combat tout amoché. (Anh ta bước ra khỏi trận đấu với đầy vết thương.)
    • Une voiture amochée. (Một chiếc xe ô bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abîmer: Làm hư hỏng, làm hỏng (ít thông tục hơn).
  • Dégrader: Làm xuống cấp, làm hư hại.
  • Blesser: Làm bị thương (trung tính, không phải thông tục).
  • Défigurer: Làm biến dạng, làm xấu đi (đặc biệt về khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được ghi nhận phổ biến cho từ "amocher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amocher".

ngoại động từ
  1. (thông tục) làm hỏng, làm xấu đi; làm bị thương

Từ gần giống

Từ chứa "amocher"