amodiation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ: "amodiation" là một thuật ngữ pháp lý và lịch sử, chỉ hành động hoặc hợp đồng cho thuê dài hạn đất đai, ruộng đồng hoặc mỏ khai thác, thường với mục đích canh tác hoặc khai thác tài nguyên. Hợp đồng này thường liên quan đến việc người thuê (amodiataire) trả cho chủ sở hữu (amodiant) một khoản tiền hoặc một phần sản phẩm thu hoạch/khai thác được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amodiation de ces terres a été signée pour une durée de trente ans. (Hợp đồng cho trưng những mảnh đất này đã được ký kết với thời hạn ba mươi năm.)
- L'amodiation des mines d'argent était courante au Moyen Âge. (Việc cho trưng các mỏ bạc là phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contrat d'amodiation": Hợp đồng cho trưng. Đây là thuật ngữ pháp lý chính thức.
- Les deux parties ont établi un contrat d'amodiation très détaillé. (Hai bên đã lập một hợp đồng cho trưng rất chi tiết.)
"Droit d'amodiation": Quyền cho trưng. Quyền pháp lý để thực hiện việc cho thuê dài hạn này.
- Le seigneur possédait le droit d'amodiation sur toutes les terres du domaine. (Lãnh chúa nắm giữ quyền cho trưng đối với tất cả đất đai trong lãnh địa.)
Biến thể và từ gần giống
Amodiant (danh từ giống đực): Người cho trưng, chủ sở hữu cho thuê tài sản.
- L'amodiant perçoit un loyer annuel. (Người cho trưng nhận được một khoản tiền thuê hàng năm.)
Amodiataire (danh từ giống đực/giống cái): Người trưng, người thuê tài sản theo hợp đồng amodiation.
- L'amodiataire doit exploiter la mine de manière rationnelle. (Người trưng mỏ phải khai thác mỏ một cách hợp lý.)
Amodier (động từ): Cho trưng, cho thuê dài hạn (đất, mỏ).
- Le propriétaire a décidé d'amodier ses vignes. (Chủ sở hữu đã quyết định cho trưng những vườn nho của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bail emphytéotique: Hợp đồng thuê đất dài hạn (thường từ 18 đến 99 năm), có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau về điều khoản pháp lý.
- Affermage: Sự cho thuê, đặc biệt là cho thuê đất đai hoặc quyền khai thác. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Lưu ý về cách sử dụng
- Tính chuyên môn: "Amodiation" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử, hoặc các tài liệu về quản lý đất đai và tài nguyên thời kỳ trước. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Bối cảnh lịch sử: Từ này thường gắn liền với các thỏa thuận thời phong kiến hoặc các hoạt động nông nghiệp và khai khoáng truyền thống.
danh từ giống cái
- sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ