amoebae
/ə'mi:bə/ Cách viết khác : (amoebae) /ə'mi:bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Amip: Một loại sinh vật đơn bào, cực kỳ nhỏ bé, thuộc nhóm động vật nguyên sinh, có khả năng thay đổi hình dạng và di chuyển bằng cách tạo ra các chân giả (pseudopodia). Chúng thường sống trong nước, đất ẩm và có thể ký sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Amoebae are studied in biology classes. (Amip được nghiên cứu trong các lớp học sinh học.)
- The pond water was teeming with various amoebae. (Nước ao đầy rẫy các loại amip khác nhau.)
- Some species of amoebae can cause diseases in humans. (Một số loài amip có thể gây bệnh cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amoebae" là dạng số nhiều của "amoeba". Trong văn bản khoa học, dạng số nhiều này thường được sử dụng khi đề cập đến nhiều cá thể hoặc nhiều loài khác nhau.
- Different types of amoebae were observed under the microscope. (Các loại amip khác nhau đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoeba (n, số ít): Amip.
- An amoeba is a single-celled organism. (Một con amip là một sinh vật đơn bào.)
- Amoebic (adj): Thuộc về amip.
- Amoebic dysentery is a serious infection. (Bệnh lỵ amip là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
- Amoeboid (adj): Có hình dạng hoặc đặc tính giống amip.
- Some white blood cells have amoeboid movement. (Một số tế bào bạch cầu có chuyển động dạng amip.)
Từ đồng nghĩa
- Protozoan (n): Động vật nguyên sinh (một nhóm rộng hơn bao gồm amip).
- Microorganism (n): Vi sinh vật (một thuật ngữ chung hơn).
danh từ, số nhiều (anoebae, anobas)
- Amip