amoralism
Danh từ:
- Chủ nghĩa phi đạo đức, thuyết phi đạo đức: "amoralism" là học thuyết cho rằng các phân biệt về đạo đức là vô hiệu, không có giá trị hay không tồn tại. Người theo chủ nghĩa này không công nhận các khái niệm đúng/sai, tốt/xấu dựa trên chuẩn mực đạo đức.
- (Chủ nghĩa phi đạo đức của nhà triết học đã gây sốc cho xã hội truyền thống.)
- (Chủ nghĩa phi đạo đức thường dẫn đến việc bác bỏ trách nhiệm đạo đức trong việc ra quyết định.)
"to advocate amoralism": ủng hộ chủ nghĩa phi đạo đức.
Some modern thinkers advocate amoralism as a way to achieve pure objectivity. (Một số nhà tư tưởng hiện đại ủng hộ chủ nghĩa phi đạo đức như một cách để đạt được sự khách quan thuần túy.)"practical amoralism": chủ nghĩa phi đạo đức thực tiễn, áp dụng trong hành động hàng ngày.
His practical amoralism made him indifferent to the suffering of others. (Chủ nghĩa phi đạo đức thực tiễn của anh ta khiến anh ta thờ ơ với nỗi đau của người khác.)
- Amoral (tính từ): phi đạo đức, không có đạo đức (không phân biệt đúng sai). (Hành vi của đứa trẻ là phi đạo đức, không phải vô đạo đức.)
- Amoralist (danh từ): người theo chủ nghĩa phi đạo đức. (Một người theo chủ nghĩa phi đạo đức không tin vào nghĩa vụ đạo đức.)
- Moral skepticism: thuyết hoài nghi đạo đức (cho rằng không thể có kiến thức đạo đức chắc chắn).
- Moral nihilism: thuyết hư vô đạo đức (phủ nhận mọi giá trị đạo đức).
Reject amoralism: bác bỏ chủ nghĩa phi đạo đức.
Many ethicists reject amoralism as a dangerous philosophy. (Nhiều nhà đạo đức học bác bỏ chủ nghĩa phi đạo đức như một triết lý nguy hiểm.)Fall into amoralism: rơi vào chủ nghĩa phi đạo đức.
Without moral guidance, society can easily fall into amoralism. (Thiếu sự hướng dẫn đạo đức, xã hội có thể dễ dàng rơi vào chủ nghĩa phi đạo đức.)
- Beyond good and evil: vượt lên trên thiện và ác (một quan niệm tương tự amoralism). (Triết lý của Nietzsche thường vượt lên trên thiện và ác, chấp nhận một dạng chủ nghĩa phi đạo đức.)