amorality

amorality

A person with amorality makes a decision without considering right or wrong.

Định nghĩa

Danh từ: Tínhđạo đức, tính phi đạo đức: "amorality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không khái niệm về đạo đức, không phân biệt đúng sai, tốt xấu về mặt luân lý. Khác với "immorality" (sự trái đạo đức) vốn hàm ý chủ động vi phạm các chuẩn mực đạo đức, "amorality" đơn giản thiếu vắng hoàn toàn sự quan tâm đến đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Tínhđạo đức trong hành động của tập đoàn đã gây sốc cho công chúng.)
  • (Một số triết gia cho rằng tự nhiên thể hiện một dạng tính phi đạo đức.)
  • (Tínhđạo đức của nhân vật khiến hắn vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moral amorality": cụm từ nghịch lý dùng để chỉ một hệ thống đạo đức dựa trên sự phủ nhận đạo đức.

    • The philosophy of moral amorality rejects all ethical frameworks. (Triết về tínhđạo đức chủ đích bác bỏ mọi khuôn khổ luân lý.)
  • "the amorality of art": khái niệm cho rằng nghệ thuật không bị ràng buộc bởi các tiêu chuẩn đạo đức.

    • The debate about the amorality of art often focuses on controversial works. (Cuộc tranh luận về tính phi đạo đức của nghệ thuật thường tập trung vào các tác phẩm gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoral (tính từ): vô đạo đức, phi đạo đức.
    • The amoral scientist pursued knowledge without considering the consequences. (Nhà khoa họcđạo đức theo đuổi tri thức không xem xét hậu quả.)
  • Amoralism (danh từ): chủ nghĩađạo đức, học thuyết phủ nhận đạo đức.
    • Amoralism is a controversial stance in ethical philosophy. (Chủ nghĩađạo đức một lập trường gây tranh cãi trong triết học luân lý.)
  • Amoralist (danh từ): người theo chủ nghĩađạo đức.
    • The amoralist believes that moral judgments are meaningless. (Người theo chủ nghĩađạo đức tin rằng các phán xét đạo đức vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifference to morality: sự thờ ơ với đạo đức.
  • Moral neutrality: tính trung lập về mặt đạo đức.
  • Ethical vacuum: khoảng trống luân lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond good and evil": vượt ra ngoài khái niệm thiện ác, thường dùng để mô tả tínhđạo đức.
    • The character's amorality placed him beyond good and evil. (Tínhđạo đức của nhân vật đặt hắn vượt ra ngoài khái niệm thiện ác.)