emerald
/'emərəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọc lục bảo: Một loại đá quý màu xanh lục trong suốt, là một biến thể của khoáng vật beryl, có giá trị cao.
- Màu xanh ngọc lục bảo: Màu xanh lục tươi sáng, rực rỡ đặc trưng của viên ngọc này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ đá quý):
- She wore a necklace adorned with a large emerald. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một viên ngọc lục bảo lớn.)
- Emeralds are often more valuable than diamonds. (Ngọc lục bảo thường có giá trị hơn kim cương.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- The sea had an emerald green hue. (Biển có một màu xanh lục ngọc bảo.)
- She painted her room in a beautiful emerald. (Cô ấy sơn phòng mình một màu ngọc lục bảo tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emerald" như một tính từ mô tả: Được dùng để mô tả một thứ gì đó có màu xanh lục tươi sáng, giống ngọc lục bảo.
- They hiked through emerald forests. (Họ đi bộ xuyên qua những khu rừng xanh ngọc bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Emerald-green (adj): Có màu xanh lục bảo, xanh ngọc bảo.
- She chose an emerald-green dress for the party. (Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh ngọc bảo cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Beryl (n): Berin, tên khoáng vật của ngọc lục bảo (nhưng không phải lúc nào cũng có màu xanh lục).
- Green gem (n): Đá quý màu xanh lục (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
- The Emerald Isle: Biệt danh của Ireland (Ai-len), do phong cảnh xanh tươi của đất nước này.
- He always dreamed of visiting the Emerald Isle. (Anh ấy luôn mơ ước được đến thăm Đảo Ngọc Lục Bảo - tức Ireland.)
danh từ
- ngọc lục bảo
- màu ngọc lục bảo, màu lục tươi
- (ngành in) chữ cỡ 61 quoành
Idioms
- Enerald Islenước Ai-len