amorphism

/ə'mɔ:fizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không hình dạng nhất định, tínhđịnh hình: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật chất không cấu trúc tinh thể rõ ràng hoặc hình dạng cố định, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amorphism of volcanic glass makes it distinct from crystalline minerals. (Tínhđịnh hình của thủy tinh núi lửa khiến khác biệt với các khoáng vật cấu trúc tinh thể.)
    • Scientists study the amorphism of certain plastics to improve their flexibility. (Các nhà khoa học nghiên cứu tínhđịnh hình của một số loại nhựa để cải thiện độ dẻo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc nghệ thuật: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thiếu hình thái, cấu trúc hoặc nguyên tắc rõ ràng.
    • The artist's early work was criticized for its amorphism, lacking a clear style. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ bị chỉ trích tínhđịnh hình, thiếu một phong cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorphous (tính từ): Vô định hình, không hình dạng rõ ràng.
    • An amorphous solid like glass lacks a long-range ordered structure. (Một chất rắnđịnh hình như thủy tinh thiếu cấu trúc trật tự dài hạn.)
  • Amorphously (trạng từ): Một cáchđịnh hình.
Từ đồng nghĩa
  • Formlessness: Tính không hình dạng.
  • Shapelessness: Tính không hình thù.
Từ trái nghĩa
  • Crystallinity: Tính kết tinh, tính cấu trúc tinh thể.
  • Definiteness of form: Tính xác định về hình dạng.
danh từ
  1. tính không hình dạng nhất định, tínhđịnh hình

Từ chứa "amorphism"