amorphousness
/ə'mɔ:fəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật không có hình dạng rõ ràng, cố định hoặc có cấu trúc dễ nhận biết.
- Tính không kết tinh (trong khoáng vật học): Chỉ đặc tính của một chất rắn mà các nguyên tử hoặc phân tử của nó không được sắp xếp theo một trật tự có tính chu kỳ, dài hạn như trong chất kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The amorphousness of the cloud made it look like a giant, shapeless pillow. (Tính vô định hình của đám mây khiến nó trông giống như một chiếc gối khổng lồ không có hình dáng.)
- Scientists study the amorphousness of certain glasses to improve their strength. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính vô định hình của một số loại thủy tinh để cải thiện độ bền của chúng.)
- The artist captured the amorphousness of melting wax in her sculpture. (Nghệ sĩ đã nắm bắt được tính không hình dạng nhất định của sáp đang chảy trong tác phẩm điêu khắc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The amorphousness of the concept": Sự mơ hồ, không rõ ràng của một khái niệm.
- The amorphousness of the term "happiness" makes it difficult to define. (Tính mơ hồ của thuật ngữ "hạnh phúc" khiến nó khó định nghĩa.)
"To describe the amorphousness": Miêu tả tính chất không có hình thù rõ rệt.
- The poet used flowing language to describe the amorphousness of feelings. (Nhà thơ đã dùng ngôn ngữ uyển chuyển để miêu tả tính chất vô định hình của cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Amorphous (adj): Vô định hình, không có hình dạng rõ ràng.
- An amorphous blob (Một khối vô định hình)
Amorphously (adv): Một cách vô định hình.
- The material spread amorphously across the surface. (Vật liệu lan ra một cách vô định hình trên bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Shapelessness: Tính không có hình dạng.
- Formlessness: Tính không có hình thể.
- Indefiniteness: Tính không xác định, mơ hồ (về hình dạng hoặc khái niệm).
Từ trái nghĩa
- Crystallinity: Tính kết tinh.
- Definiteness: Tính xác định, rõ ràng.
- Structure: Cấu trúc, hình dạng có tổ chức.
danh từ
- tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
- (khoáng chất) tính không kết tinh