amorphousness

/ə'mɔ:fəsnis/
Học thuật
Thân thiện
amorphousness

The artist tried to capture the amorphousness of a cloud in her painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không hình dạng nhất định, tínhđịnh hình: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật không hình dạng rõ ràng, cố định hoặc cấu trúc dễ nhận biết.
    • Tính không kết tinh (trong khoáng vật học): Chỉ đặc tính của một chất rắn các nguyên tử hoặc phân tử của không được sắp xếp theo một trật tự tính chu kỳ, dài hạn như trong chất kết tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amorphousness of the cloud made it look like a giant, shapeless pillow. (Tínhđịnh hình của đám mây khiến trông giống như một chiếc gối khổng lồ không hình dáng.)
    • Scientists study the amorphousness of certain glasses to improve their strength. (Các nhà khoa học nghiên cứu tínhđịnh hình của một số loại thủy tinh để cải thiện độ bền của chúng.)
    • The artist captured the amorphousness of melting wax in her sculpture. (Nghệ sĩ đã nắm bắt được tính không hình dạng nhất định của sáp đang chảy trong tác phẩm điêu khắc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The amorphousness of the concept": Sự mơ hồ, không rõ ràng của một khái niệm.

    • The amorphousness of the term "happiness" makes it difficult to define. (Tính mơ hồ của thuật ngữ "hạnh phúc" khiến khó định nghĩa.)
  • "To describe the amorphousness": Miêu tả tính chất không hình thù rõ rệt.

    • The poet used flowing language to describe the amorphousness of feelings. (Nhà thơ đã dùng ngôn ngữ uyển chuyển để miêu tả tính chấtđịnh hình của cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorphous (adj): Vô định hình, không hình dạng rõ ràng.

    • An amorphous blob (Một khốiđịnh hình)
  • Amorphously (adv): Một cáchđịnh hình.

    • The material spread amorphously across the surface. (Vật liệu lan ra một cáchđịnh hình trên bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shapelessness: Tính không hình dạng.
  • Formlessness: Tính không hình thể.
  • Indefiniteness: Tính không xác định, mơ hồ (về hình dạng hoặc khái niệm).
Từ trái nghĩa
  • Crystallinity: Tính kết tinh.
  • Definiteness: Tính xác định, rõ ràng.
  • Structure: Cấu trúc, hình dạng tổ chức.
amorphousness

The artist tried to capture the amorphousness of a cloud in her painting.

danh từ
  1. tính không hình dạng nhất định, tínhđịnh hình
  2. (khoáng chất) tính không kết tinh