amortisation

amortisation

The company's amortisation schedule shows equal monthly payments.

Định nghĩa

Danh từ: Khấu hao (vô hình) hoặc trả dần (nợ).

  1. Kế toán & Tài chính: Quá trình phân bổ dần giá trị của một tài sản vô hình (như bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu) vào chi phí trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của . Điều này phản ánh sự hao mòn về giá trị của tài sản theo thời gian.

    • dụ: Công ty mua một bằng sáng chế thời hạn 10 năm. Mỗi năm, họ sẽ ghi nhận một khoản amortisation tương ứng với 1/10 giá trị bằng sáng chế đó.
  2. Tài chính: Việc thanh toán dần một khoản nợ (như khoản vay mua nhà, trái phiếu) thông qua các khoản trả góp đều đặn, bao gồm cả gốc lãi, cho đến khi hết nợ.

    • dụ: Lịch trình amortisation của khoản vay thế chấp 30 năm cho thấy số tiền gốc giảm dần qua từng tháng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Kế toán):

    • The company recorded an amortisation expense of $10,000 for its patent. (Công ty đã ghi nhận một khoản chi phí khấu hao vô hình 10.000 đô la cho bằng sáng chế của mình.)
    • Amortisation is similar to depreciation but applies to intangible assets. (Khấu hao vô hình tương tự như khấu hao hữu hình nhưng áp dụng cho tài sản vô hình.)
  • Nghĩa 2 (Tài chính):

    • The loan amortisation schedule shows how much of each payment goes toward principal. (Lịch trình trả dần khoản vay cho thấy mỗi khoản thanh toán dành bao nhiêu cho gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amortisation period": Thời gian khấu hao hoặc thời gian trả nợ.

    • The amortisation period for the mortgage is 20 years. (Thời gian trả dần cho khoản vay thế chấp 20 năm.)
  • "Negative amortisation": Khấu hao âm (xảy ra khi khoản thanh toán không đủ để trả lãi, khiến số dư nợ tăng lên).

    • Some adjustable-rate loans can lead to negative amortisation if payments are too low. (Một số khoản vay lãi suất thay đổi có thể dẫn đến khấu hao âm nếu các khoản thanh toán quá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amortise (động từ): Khấu hao (tài sản vô hình) hoặc trả dần (nợ).

    • We need to amortise the cost of the software over five years. (Chúng ta cần khấu hao chi phí phần mềm trong vòng năm năm.)
  • Amortisable (tính từ): Có thể khấu hao được.

    • Research and development costs are not always amortisable. (Chi phí nghiên cứu phát triển không phải lúc nào cũng có thể khấu hao được.)
Từ đồng nghĩa
  • Depreciation: Khấu hao (chủ yếu cho tài sản hữu hình như máy móc, nhà xưởng).
  • Write-off: Xóa sổ, ghi giảm giá trị tài sản.
  • Repayment: Sự trả nợ (chỉ nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "amortisation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng: - Pay off: Trả hết nợ. - They plan to pay off the loan over 15 years through amortisation. (Họ dự định trả hết khoản vay trong 15 năm thông qua việc trả dần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.