amortization

/ə,mɔ:ti'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả dần, sự thanh toán dần: Quá trình trả một khoản nợ (như khoản vay) thông qua các khoản thanh toán định kỳ, thường bao gồm cả gốc lãi, trong một khoảng thời gian xác định.
    • Sự khấu hao, sự phân bổ dần: Trong kế toán, đây quá trình phân bổ chi phí của một tài sản vô hình (như bằng sáng chế, thương hiệu) hoặc giảm dần giá trị của một khoản nợ theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loan agreement includes a 20-year amortization schedule. (Hợp đồng vay bao gồm lịch trình trả dần trong 20 năm.)
    • Amortization of the patent cost will occur over its legal life. (Việc khấu hao chi phí bằng sáng chế sẽ diễn ra trong suốt vòng đời pháp của .)
    • Monthly payments cover both interest and principal, leading to the amortization of the debt. (Các khoản thanh toán hàng tháng bao gồm cả lãi gốc, dẫn đến việc trừ dần khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amortization schedule": Lịch biểu trả nợ dần, một bảng chi tiết thể hiện từng khoản thanh toán định kỳ cho một khoản vay, cho thấy số tiền dành cho gốc lãi theo thời gian.

    • The bank provided a detailed amortization schedule for the mortgage. (Ngân hàng cung cấp một lịch biểu trả nợ dần chi tiết cho khoản thế chấp.)
  • "Amortization of intangible assets": Khấu hao tài sản vô hình, một phương pháp kế toán để giảm giá trị của tài sản vô hình.

    • The company's expenses include the amortization of acquired software licenses. (Chi phí của công ty bao gồm việc khấu hao các giấy phép phần mềm đã mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Amortize (Động từ): Trả dần, khấu hao dần.

    • We will amortize the loan over ten years. (Chúng tôi sẽ trả dần khoản vay trong mười năm.)
  • Amortizable (Tính từ): Có thể khấu hao, có thể trả dần.

    • The cost is an amortizable intangible asset. (Chi phí đó một tài sản vô hình có thể khấu hao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho nghĩa trả nợ):

    • Gradual repayment: Sự trả nợ dần dần.
    • Installment payment: Thanh toán theo từng đợt.
  • Danh từ (cho nghĩa kế toán):

    • Depreciation (thường dùng cho tài sản hữu hình): Khấu hao.
    • Allocation: Sự phân bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "amortization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "amortize".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amortization".)

danh từ
  1. sự truyền lại, sự để lại (tài sản)
  2. sự trả dần, sự trừ dần (món nợ)