amortissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể trả dần: Dùng để mô tả một khoản nợ, khoản vay hoặc tài sản mà giá trị của nó có thể được thanh toán hoặc khấu hao dần dần theo thời gian thông qua các khoản trả định kỳ, thay vì trả một lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'entreprise a contracté un prêt amortissable sur dix ans. (Công ty đã ký hợp đồng một khoản vay có thể trả dần trong mười năm.)
- Ce bien est amortissable ; sa valeur diminuera dans nos comptes chaque année. (Tài sản này có thể khấu hao; giá trị của nó sẽ giảm trong sổ sách kế toán của chúng tôi mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crédit amortissable": Khoản tín dụng trả dần. Đây là hình thức vay phổ biến nhất, trong đó người vay trả cả gốc và lãi theo từng kỳ.
- Pour acheter sa maison, il a souscrit un crédit amortissable. (Để mua nhà, anh ấy đã đăng ký một khoản tín dụng trả dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Amortissement (danh từ giống đực): Sự trả dần, sự khấu hao.
- Le tableau d'amortissement détaille tous les paiements. (Bảng trả dần chi tiết tất cả các khoản thanh toán.)
- Amortir (động từ): Trả dần, khấu hao, giảm chấn động.
- L'entreprise doit amortir ce matériel sur cinq ans. (Công ty phải khấu hao thiết bị này trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Remboursable par échéances: Có thể hoàn trả theo từng kỳ hạn.
Từ trái nghĩa
- In fine (tính từ/cụm từ): Một loại khoản vay trong đó chỉ trả lãi định kỳ và trả toàn bộ gốc khi đáo hạn.
- Contrairement à un prêt amortissable, un prêt in fine ne réduit pas le capital chaque mois. (Không giống như một khoản vay trả dần, một khoản vay in fine không giảm số tiền gốc mỗi tháng.)
tính từ
- có thể trả dần
- Emprunt amortissabletiền vay có thể trả dần