amortissement

Học thuật
Thân thiện
amortissement

L'amortissement réduit progressivement la valeur d'une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cho nhẹ bớt, sự làm yếu đi; sự yếu đi: Hành động hoặc quá trình làm giảm cường độ, lực lượng hoặc tác động của một cái gì đó.
    • Sự trừ dần (kinh tế, tài chính): Quá trình phân bổ chi phí của một tài sản giá trị lớn trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của ; sự khấu hao.
    • Sự tắt dần (vậthọc): Sự giảm dần biên độ của dao động hoặc sóng theo thời gian do tiêu hao năng lượng.
    • Đầu thon dần (kiến trúc): Phần trên cùng của một cột, trụ hoặc tường được thu nhỏ lại một cách chủ ý về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chung (làm yếu đi):
    • L'amortissement du choc a été efficace. (Sự làm giảm nhẹ sốc đã hiệu quả.)
  • Nghĩa kinh tế, tài chính (khấu hao):
    • L'amortissement de cette machine est prévu sur dix ans. (Việc khấu hao chiếc máy này được dự tính trong mười năm.)
    • Le tableau d'amortissement montre les échéances du prêt. (Bảng khấu hao cho thấy các kỳ hạn thanh toán khoản vay.)
  • Nghĩa vật lý (tắt dần):
    • L'amortissement des oscillations est nécessaire pour la stabilité. (Sự tắt dần của các dao độngcần thiết cho sự ổn định.)
  • Nghĩa kiến trúc (đầu thon):
    • L'amortissement du pilier est décoré avec soin. (Phần đầu thon của trụ cột được trang trí cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonds d'amortissement": Quỹ khấu hao, quỹ dùng để tích lũy tiền nhằm mục đích thay thế tài sản khi hết khấu hao hoặc để trả dần một khoản nợ.
    • L'entreprise constitue un fonds d'amortissement pour ses équipements. (Công ty lập một quỹ khấu hao cho thiết bị của mình.)
  • "Durée d'amortissement": Thời gian khấu hao, khoảng thời gian ước tính một tài sản có thể được sử dụng cho mục đích kinh doanh.
    • La durée d'amortissement d'un bâtiment est souvent longue. (Thời gian khấu hao của một tòa nhà thường dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Amortir (động từ): Làm nhẹ bớt, làm yếu đi; khấu hao; tắt dần.
    • amortir un choc (làm giảm chấn động)
    • amortir une dette (trả dần một món nợ)
  • Amortissable (tính từ): Có thể khấu hao (về tài sản).
    • un bien amortissable (một tài sản có thể khấu hao)
  • Amortisseur (danh từ): Bộ giảm chấn, bộ phận dùng để hấp thụ giảm chấn động.
    • les amortisseurs d'une voiture (bộ giảm xóc của một chiếc xe ô )
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens financier: Dépréciation (sự giảm giá trị), usure comptable (hao mòn kế toán).
  • Pour le sens physique: Atténuation (sự làm giảm), extinction (sự dập tắt).
  • Pour le sens général: Adoucissement (sự làm dịu), réduction (sự giảm bớt).
Các cụm từ liên quan
  • Plan/Tableau d'amortissement: Kế hoạch/Bảng khấu hao, một lịch trình chi tiết về việc thanh toán dần một khoản vay, bao gồm cả gốc lãi.
    • Vérifiez le plan d'amortissement avant de signer le contrat de prêt. (Hãy kiểm tra bảng khấu hao trước khihợp đồng vay.)
  • Valeur d'amortissement: Giá trị khấu hao, phần giá trị của tài sản được phân bổ chi phí mỗi năm.
Thành ngữ liên quan
  • Être en phase d'amortissement: Đang trong giai đoạn khấu hao hoặc trả dần, thường dùng trong tài chính doanh nghiệp.
    • Ce projet coûteux est encore en phase d'amortissement. (Dự án tốn kém này vẫn đang trong giai đoạn khấu hao.)
amortissement

L'amortissement réduit progressivement la valeur d'une machine.

danh từ giống đực
  1. sự làm cho nhẹ bớt, sự làm yếu đi; sự yếu đi
  2. sự trừ dần
  3. (kinh tế) tài chính sự khấu hao
  4. (vậthọc) sự tắt dần
  5. (kiến trúc) đầu thon dần