amortisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái giảm chấn, cái giảm xóc: Một bộ phận cơ khí được sử dụng để hấp thụ và giảm thiểu các chấn động, rung lắc hoặc tác động đột ngột, thường thấy trong hệ thống treo của xe cộ hoặc máy móc.
- Cái giảm âm: Một thiết bị hoặc bộ phận được sử dụng để làm giảm cường độ hoặc tần suất của âm thanh, tiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut changer les amortisseurs de la voiture. (Cần phải thay các cái giảm xóc của chiếc xe ô tô.)
- Cet amortisseur acoustique réduit considérablement le bruit. (Cái giảm âm này làm giảm đáng kể tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amortisseur de vibrations": bộ giảm rung.
- Le moteur est équipé d'un amortisseur de vibrations. (Động cơ được trang bị một bộ giảm rung.)
"Amortisseur hydraulique": giảm xóc thủy lực.
- Les amortisseurs hydrauliques offrent un meilleur confort. (Các giảm xóc thủy lực mang lại sự thoải mái tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Amortir (động từ): làm giảm chấn, làm dịu đi, khấu hao.
- Ce matériau amortit les chocs. (Chất liệu này làm giảm chấn các cú va đập.)
Amortissement (danh từ giống đực): sự giảm chấn, sự khấu hao.
- L'amortissement des vibrations est essentiel. (Việc giảm chấn rung động là điều cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbeur de chocs: bộ hấp thụ va chạm.
- Silencieux: bộ giảm thanh (chủ yếu cho âm thanh/tiếng ồn).
Các cụm từ liên quan
Amortisseur de choc: giảm xóc, giảm chấn (cụ thể cho va đập).
- Le vélo tout-terrain a de bons amortisseurs de choc. (Chiếc xe đạp leo núi có những cái giảm xóc tốt.)
Amortisseur de son: bộ giảm âm.
- La pièce est traitée avec des amortisseurs de son. (Căn phòng được xử lý bằng các bộ giảm âm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amortisseur" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái giảm chấn, cái giảm xóc
- cái giảm âm