amouracher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Phải lòng, say mê (mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thiếu nghiêm túc): "S'amouracher" diễn tả việc đột nhiên thườngnông nổi, say mê ai đó, thường không dẫn đến một mối quan hệ lâu dài hoặc nghiêm túc. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, châm biếm hoặc hơi coi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est amouraché d'une inconnue rencontrée en vacances. (Anh ta đã phải lòng một người lạ gặp trong kỳ nghỉ.)
    • Ne t'amourache pas de n'importe qui ! (Đừng phải lòng bất cứ ai nhé!)
    • Elle s'amourache facilement des beaux parleurs. ( ấy dễ dàng say mê những kẻ ăn nói ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái: Từ này thường được dùng để mô tả một tình cảm bồng bột, nhất thời, có thểcủa người trẻ tuổi hoặc một người dễ thay lòng đổi dạ. ít khi dùng để nói về tình yêu sâu sắc, chân thành.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, đôi khi hài hước, hơn là trong các ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Amouraché, amourachée (tính từ): Đang say mê, đang phải lòng.
    • Un regard amouraché. (Một ánh nhìn say đắm.)
  • Amour (danh từ): Tình yêu. (Đâytừ gốc, nghiêm túc phổ biến hơn nhiều so với "amouracher").
  • Enamourer (s') (động từ phản thân): Say mê, đắm đuối. (Từ này trang trọng ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Tomber amoureux (de) : Phải lòng, yêu. (Trung tính phổ biến hơn).
  • Se prendre de passion (pour) : Bỗng nhiên say mê, phải lòng.
  • S'éprendre (de) : Phải lòng, say mê. (Mang tính văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
  • Détester : Ghét.
  • Se détacher (de) : Tách rời, hết luyến ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'amouracher de quelqu'un : Phải lòng ai đó.
    • Il s'est amouraché de sa voisine. (Anh ấy đã phải lòng hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "amouracher".
tự động từ
  1. (nghĩa xấu) phải lòng
    • S'amouracher d'une jeune fille
      phải lòng một cô gái