amourettes

Học thuật
Thân thiện
amourettes

Une cuisinière prépare des amourettes dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tủy sống (của động vật như , cừu) dùng làm món ăn: Chỉ phần tủy bên trong xương sống của một số loài động vật, thường được chế biến thành món ăn trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les amourettes sont considérées comme un mets délicat dans la cuisine française. (Tủy sống được coi là một món ngon trong ẩm thực Pháp.)
    • Le chef a préparé un ragoût avec des amourettes de veau. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món hầm với tủy sống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amourettes en persillade": tủy sống xào với tỏi rau mùi tây, một cách chế biến cổ điển.
    • Le bistro sert des amourettes en persillade comme entrée. (Quán bistro phục vụ món tủy sống xào tỏi mùi tây như một món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Moelle (n.f): tủy (nói chung, thường là tủy xương).
    • La moelle osseuse est riche en nutriments. (Tủy xương rất giàu dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moelle épinière (culinaire): tủy sống (dùng trong ẩm thực). (Lưu ý: "moelle épinière" trong y học chỉ tủy sống của người động vật nói chung, không phải món ăn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệtẩm thực Pháp truyền thống. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với từ "amourette" (số ít) có nghĩa là "mối tình nhẹ, thoáng qua".
amourettes

Une cuisinière prépare des amourettes dans une poêle.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. tủy sống (, cừu, dùng làm món ăn)