amoureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Âu yếm, tình tứ: Một cách thể hiện tình cảm yêu đương, dịu dàng và trìu mến.
- Trân trọng, nâng niu: Một cách cẩn thận, tỉ mỉ và đầy quý mến, thường dùng cho đồ vật hoặc kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils se regardaient amoureusement. (Họ nhìn nhau một cách âu yếm / tình tứ.)
- Elle a caressé amoureusement la vieille photo. (Cô ấy vuốt ve tấm ảnh cũ một cách trân trọng / nâng niu.)
- Il range amoureusement sa collection de timbres. (Anh ấy sắp xếp bộ sưu tập tem của mình một cách trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amoureusement de": (cổ, ít dùng) yêu say đắm ai/cái gì.
- Il était amoureusement de la peinture. (Anh ta say mê hội họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoureux, amoureuse (tính từ): đang yêu, tràn đầy tình yêu.
- Un regard amoureux. (Một ánh nhìn đầy yêu thương.)
- Amoureux, amoureuse (danh từ): người yêu, người tình.
- Son amoureux lui a offert des fleurs. (Người yêu của cô ấy đã tặng cô hoa.)
- Amour (danh từ): tình yêu.
- Un grand amour. (Một tình yêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tendrement: một cách dịu dàng, âu yếm.
- Avec amour: với tình yêu, một cách yêu thương.
- Soigneusement: một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nghĩa "trân trọng").
Từ trái nghĩa
- Haineusement: một cách đầy hận thù.
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Brutalement: một cách thô bạo.
phó từ
- âu yếm; tình tứ
- trân trọng
- Les objets d'art qu'il avait amoureusement rangés dans ses vitrinesnhững đồ mỹ nghệ mà anh ta đã trân trọng xếp trong tủ kính