ampere-hour

/'æmpeəauə/
Học thuật
Thân thiện
ampere-hour

A battery's capacity is rated in ampere-hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ampe giờ: Một đơn vị đo lượng điện tích, tương đương với dòng điện một ampe chạy trong một giờ. Đây đơn vị thường dùng để biểu thị dung lượng của pin hoặc ắc quy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This battery has a capacity of 50 ampere-hours. (Pin này dung lượng 50 ampe giờ.)
    • The ampere-hour rating indicates how long a battery can supply a certain current. (Chỉ số ampe giờ cho biết một viên pin có thể cung cấp một dòng điện nhất định trong bao lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milliampere-hour (mAh)": Một đơn vị nhỏ hơn, phổ biến cho các thiết bị điện tử nhỏ như điện thoại di động. Một ampe giờ bằng 1000 milliampe giờ.
    • My phone's battery is rated at 4000 milliampere-hours. (Pin điện thoại của tôi dung lượng 4000 milliampe giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampere (A) (danh từ): Ampe, đơn vị đo cường độ dòng điện.
  • Coulomb (C) (danh từ): Culông, đơn vị đo điện tích trong hệ SI. Một ampe giờ bằng 3600 culông.
  • Watt-hour (Wh) (danh từ): Oát giờ, đơn vị đo năng lượng điện, liên quan chặt chẽ đến ampe giờ nhưng tính đến cả điện áp.
Từ đồng nghĩa
  • Ah (viết tắt): Ký hiệu viết tắt phổ biến cho "ampere-hour".
  • Amp-hour (danh từ): Cách viết khác của ampere-hour.
ampere-hour

A battery's capacity is rated in ampere-hours.

danh từ, số nhiều ampere-hours
  1. Ampe giờ