ampersand
/'æmpəsænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu "&": Một ký tự hoặc dấu chấm câu đại diện cho từ "và" (and). Nó là một phép thế (logogram) cho liên từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company name is "Smith & Jones". (Tên công ty là "Smith & Jones".)
- Please list the items: apples, oranges, & bananas. (Hãy liệt kê các món: táo, cam, & chuối.)
- The ampersand is often used in logos and brand names. (Ký hiệu "&" thường được dùng trong logo và tên thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tên công ty hoặc thương hiệu: "&" thường xuất hiện trong tên các công ty luật, công ty thiết kế, hoặc các doanh nghiệp đối tác để thể hiện sự kết hợp.
- She works at a firm called "Design & Innovation". (Cô ấy làm việc tại một công ty tên là "Design & Innovation".)
Trong mã lập trình và truy vấn: Trong một số ngôn ngữ lập trình hoặc truy vấn URL, "&" có chức năng cụ thể, như nối các tham số.
- The URL contains parameters separated by ampersands. (URL chứa các tham số được phân tách bằng ký hiệu "&".)
Biến thể và từ gần giống
- And (conj): Và. Đây là từ mà ký hiệu "&" đại diện.
- Plus sign (n): Dấu cộng (+). Đôi khi bị nhầm lẫn nhưng là một ký hiệu toán học khác.
Từ đồng nghĩa
- And symbol: Ký hiệu "và".
- Episemon: Một tên gọi cổ hoặc kỹ thuật khác cho ký hiệu này.
Thành ngữ liên quan
- "And per se and": Đây là nguồn gốc của từ "ampersand". Trong lịch sử, khi trẻ em đọc bảng chữ cái, cụm "& per se, and" (có nghĩa là "&, tự nó là 'and'") đã được nói nhanh thành "ampersand".