ampersand

/'æmpəsænd/
Học thuật
Thân thiện
ampersand

The ampersand appears in the title of a book on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu "&": Một tự hoặc dấu chấm câu đại diện cho từ "" (and). một phép thế (logogram) cho liên từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company name is "Smith & Jones". (Tên công ty "Smith & Jones".)
    • Please list the items: apples, oranges, & bananas. (Hãy liệt kê các món: táo, cam, & chuối.)
    • The ampersand is often used in logos and brand names. (Ký hiệu "&" thường được dùng trong logo tên thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tên công ty hoặc thương hiệu: "&" thường xuất hiện trong tên các công ty luật, công ty thiết kế, hoặc các doanh nghiệp đối tác để thể hiện sự kết hợp.

    • She works at a firm called "Design & Innovation". ( ấy làm việc tại một công ty tên "Design & Innovation".)
  • Trong lập trình truy vấn: Trong một số ngôn ngữ lập trình hoặc truy vấn URL, "&" chức năng cụ thể, như nối các tham số.

    • The URL contains parameters separated by ampersands. (URL chứa các tham số được phân tách bằng ký hiệu "&".)
Biến thể từ gần giống
  • And (conj): . Đây từ ký hiệu "&" đại diện.
  • Plus sign (n): Dấu cộng (+). Đôi khi bị nhầm lẫn nhưng một ký hiệu toán học khác.
Từ đồng nghĩa
  • And symbol: Ký hiệu "".
  • Episemon: Một tên gọi cổ hoặc kỹ thuật khác cho ký hiệu này.
Thành ngữ liên quan
  • "And per se and": Đây nguồn gốc của từ "ampersand". Trong lịch sử, khi trẻ em đọc bảng chữ cái, cụm "& per se, and" (có nghĩa "&, tự 'and'") đã được nói nhanh thành "ampersand".
ampersand

The ampersand appears in the title of a book on the shelf.

danh từ
  1. ký hiệu &