amphiarthrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Khớp bán động: Một loại khớp trong cơ thể cho phép cử động rất hạn chế. Các bề mặt xương thường được nối với nhau bằng sụn hoặc mô sợi, không có khoang khớp hoặc có khoang khớp rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les articulations entre les vertèbres sont des amphiarthroses. (Các khớp giữa các đốt sống là những khớp bán động.)
- La symphyse pubienne est un exemple d'amphiarthrose. (Khớp mu là một ví dụ về khớp bán động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành, thuật ngữ amphiarthrose được dùng để phân biệt với synarthrose (khớp bất động) và diarthrose (khớp động hoàn toàn).
- Le corps humain possède trois types d'articulations : les synarthroses, les amphiarthroses et les diarthroses. (Cơ thể con người có ba loại khớp: khớp bất động, khớp bán động và khớp động.)
Biến thể và từ gần giống
- Articulation (n.f): khớp nói chung.
- Synarthrose (n.f): (giải phẫu) khớp bất động.
- Diarthrose (n.f): (giải phẫu) khớp động.
Từ đồng nghĩa
- Articulation semi-mobile: khớp bán động (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Articulation peu mobile: khớp ít vận động.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khớp bán động