amphibolite
Danh từ: - Đá amphibolit: Là một loại đá biến chất (metamorphic rock) bao gồm chủ yếu là khoáng vật amphibole và plagioclase. Đá này thường có màu xám đen hoặc xanh lục, có cấu trúc dạng phiến hoặc khối, và được hình thành trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình đến cao, thường gặp trong các vùng núi lửa hoặc vỏ Trái Đất bị biến dạng.
- (Nhà địa chất đã thu thập vài mẫu đá amphibolit từ dãy núi.)
- (Đá amphibolit thường được dùng làm vật liệu xây dựng nhờ độ bền của nó.)
"Amphibolite facies": Tướng amphibolit, một khái niệm trong địa chất biến chất để chỉ một phạm vi nhiệt độ và áp suất cụ thể mà đá amphibolit hình thành.
- The rocks in this region belong to the amphibolite facies. (Các loại đá trong khu vực này thuộc về tướng amphibolit.)
"Amphibolite-grade metamorphism": Quá trình biến chất cấp amphibolit, mô tả mức độ biến chất tạo ra đá amphibolit.
- The area experienced amphibolite-grade metamorphism during the orogeny. (Khu vực đã trải qua quá trình biến chất cấp amphibolit trong thời kỳ tạo núi.)
Amphibole (danh từ): Nhóm khoáng vật silicate chứa sắt, magie, canxi, là thành phần chính của đá amphibolit.
- Amphibole is a common mineral in metamorphic rocks. (Amphibole là một khoáng vật phổ biến trong đá biến chất.)
Plagioclase (danh từ): Một loại feldspar, cũng là thành phần chính trong đá amphibolit.
- Plagioclase often appears as white or gray crystals in the rock. (Plagioclase thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng hoặc xám trong đá.)
- Metamorphic rock: Đá biến chất (nói chung).
- Hornblende schist: Một loại đá biến chất tương tự, nhưng giàu hornblende (một loại amphibole) hơn.
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "amphibolite".
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amphibolite".