amphibological
/,æmfibə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai nghĩa, nước đôi: Chỉ một từ, cụm từ hoặc câu có thể được hiểu theo hai cách khác nhau, thường gây ra sự mơ hồ, nhập nhằng về nghĩa. Tính chất này thường liên quan đến cấu trúc ngữ pháp hoặc lựa chọn từ ngữ không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's statement was deliberately amphibological to avoid making a clear commitment. (Tuyên bố của chính trị gia cố tình nước đôi để tránh đưa ra cam kết rõ ràng.)
- The ancient prophecy was amphibological, allowing for multiple interpretations of the future event. (Lời tiên tri cổ xưa mang tính hai nghĩa, cho phép nhiều cách giải thích khác nhau về sự kiện tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amphibological construction": cấu trúc câu nước đôi.
- The contract clause was an amphibological construction that led to a legal dispute. (Điều khoản hợp đồng là một cấu trúc câu nước đôi dẫn đến tranh chấp pháp lý.)
"in an amphibological manner": một cách nước đôi, mập mờ.
- He answered the sensitive question in an amphibological manner. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi nhạy cảm một cách nước đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphibology (danh từ): sự nước đôi, sự mơ hồ về nghĩa; một câu nói hoặc cách diễn đạt có hai nghĩa.
- The amphibology in the instruction manual caused confusion. (Sự nước đôi trong sách hướng dẫn đã gây ra nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
- Equivocal: lập lờ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
- Clear-cut: rõ ràng, dứt khoát.
tính từ
- nước đôi, hai nghĩa
- an amphibological oraclelời sấm hai nghĩa