amphibologie

Học thuật
Thân thiện
amphibologie

Une phrase peut contenir une amphibologie sans que l'on s'en aperçoive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất hai nghĩa (của một câu): Tình trạng một câu nói hoặc một cách diễn đạt có thể được hiểu theo hai hoặc nhiều nghĩa khác nhau, thường do cấu trúc cú pháp mơ hồ gây ra. Đâymột lỗi hoặc đặc điểm ngôn ngữ có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amphibologie de cette phrase la rend difficile à interpréter. (Tính chất hai nghĩa của câu này khiến khó diễn giải.)
    • Il faut éviter l'amphibologie dans les textes juridiques. (Cần phải tránh tính chất hai nghĩa trong các văn bản pháp lý.)
    • Cette déclaration est pleine d'amphibologie. (Tuyên bố này đầy tính chất hai nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học tu từ học, amphibologie được nghiên cứu như một hiện tượng ngữ nghĩa cú pháp, thường liên quan đến sự mơ hồ trong việc ghép nối các từ hoặc cụm từ trong câu.
  • Trong logic học, amphibologie có thể được coi là một loại ngụy biện khi sự mơ hồ về nghĩa được cố ý sử dụng để đánh lừa người nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Amphibologique (tính từ): tính chất hai nghĩa, mơ hồ.
    • Une phrase amphibologique. (Một câu tính chất hai nghĩa.)
  • Équivoque (danh từ giống cái): sự mơ hồ, nước đôi (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho từ ngữ đơn lẻ hoặc ý định).
  • Ambiguïté (danh từ giống cái): sự mơ hồ, không rõ ràng (khái niệm chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguïté syntaxique: sự mơ hồ về cú pháp.
  • Double sens: nghĩa đôi (thường chỉ kết quả của sự mơ hồ hơn là bản thân đặc tính).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ amphibologie. Tuy nhiên, các cụm từ như (rơi vào tính chất hai nghĩa) có thể được dùng để chỉ việc tạo ra hoặc gặp phải một câu mơ hồ.
amphibologie

Une phrase peut contenir une amphibologie sans que l'on s'en aperçoive.

danh từ giống cái
  1. tính chất hai nghĩa (của một câu)

Từ có nhắc đến "amphibologie"