amphigam

/'æmfigæm/
Học thuật
Thân thiện
amphigam

A botanist carefully examines an amphigam under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài song giao: Trong thực vật học, "amphigam" một thuật ngữ chỉ một loài thực vật đặc tính sinh sản kép, kết hợp cả hai hình thức sinh sản hữu tính tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fern is classified as an amphigam due to its unique reproductive cycle. (Dương xỉ được phân loại một loài song giao do chu kỳ sinh sản độc đáo của .)
    • Studying the amphigam helps botanists understand evolutionary adaptations. (Việc nghiên cứu loài song giao giúp các nhà thực vật học hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphigamous species": loài tính chất song giao.
    • This amphigamous species can propagate through both seeds and rhizomes. (Loài tính chất song giao này có thể sinh sản qua cả hạt lẫn thân rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphigamy (n): tính song giao, trạng thái hoặc đặc tính sinh sản kép.
    • The amphigamy of certain plants is a fascinating botanical phenomenon. (Tính song giao của một số loài thực vật một hiện tượng thực vật học hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dual-reproductive species: loài sinh sản kép (cụm từ giải thích).
  • Bimodal reproducer: sinh vật sinh sản theo hai phương thức (thuật ngữ sinh học).
Lưu ý
  • "Amphigam" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các nghiên cứu học thuật. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
amphigam

A botanist carefully examines an amphigam under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) loài song giao

Từ chứa "amphigam"