amphigenous

/æm'fidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
amphigenous

The fungus is amphigenous, producing spores on both leaf surfaces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Sinhbên: Thuật ngữ dùng để mô tả một cấu trúc hoặc cơ quan (thường túi bào tử) của một số loài nấm, phát triển trên toàn bộ bề mặt của vật chủ hoặc chứa , không giới hạnmột phía cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fungus has amphigenous sori. (Loài nấm này các túi bào tử sinhbên.)
    • Amphigenous growth is a characteristic feature of this rust fungus. (Sự phát triển sinhbên đặc điểm đặc trưng của loài nấm gỉ sắt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphigenous sorus" (danh từ ghép): Túi bào tử sinhbên. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu về nấm.
    • The identification key includes whether the sorus is amphigenous or not. (Chìa khóa định loại bao gồm việc xác định xem túi bào tử phải dạng sinhbên hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphigenous một thuật ngữ chuyên môn, ít có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, liên quan đến các thuật ngữ mô tả vị trí sinh trưởng khác trong thực vật học.
  • Epigenous (adj): Sinhmặt trên (của ).
  • Hypogenous (adj): Sinhmặt dưới (của ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến chính xác trong tiếng Anh. Cách diễn đạt gần nhất là "growing on both sides" (phát triển trên cả hai mặt) hoặc "perigenous" (mặc dù thuật ngữ này ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Amphigenous" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu bệnh học thực vật nấm học (mycology). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
amphigenous

The fungus is amphigenous, producing spores on both leaf surfaces.

tính từ
  1. (thực vật học) sinhbên