amphigouric

/,æmfi'gu:rik/
Học thuật
Thân thiện
amphigouric

The poet wrote an amphigouric verse that delighted the children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô nghĩa, phi lý: "amphigouric" một tính từ mô tả thứ đó không ý nghĩa, không logic hoặc hoàn toàn vô lý. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc phê bình để chỉ những câu chữ, lập luận hoặc tác phẩm thiếu sự mạch lạc hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poem was deliberately amphigouric, designed to confuse the reader. (Bài thơ đó cố tình vô nghĩa, được tạo ra để làm người đọc bối rối.)
    • His argument became so amphigouric that no one could follow his logic. (Lập luận của anh ta trở nên quá phi lý đến mức không ai có thể hiểu được logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphigouric writing": lối viết vô nghĩa.

    • Some modern art movements embraced amphigouric writing to challenge traditional forms. (Một số trào lưu nghệ thuật hiện đại chấp nhận lối viết vô nghĩa để thách thức các hình thức truyền thống.)
  • "an amphigouric explanation": một lời giải thích phi lý.

    • The politician offered an amphigouric explanation for the policy failure. (Chính trị gia đó đưa ra một lời giải thích phi lý cho sự thất bại của chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphigory (danh từ): một bài thơ hoặc tác phẩm vô nghĩa, phi lý.
    • He wrote an amphigory that sounded profound but meant nothing. (Anh ta đã viết một bài thơ vô nghĩa nghe có vẻ sâu sắc nhưng chẳng ý nghĩa .)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsensical: vô nghĩa, phi lý.
  • Absurd: phi lý, ngớ ngẩn.
  • Illogical: phi logic, không hợp .
Từ trái nghĩa
  • Logical: hợp , logic.
  • Coherent: mạch lạc, rõ ràng.
  • Meaningful: ý nghĩa.
amphigouric

The poet wrote an amphigouric verse that delighted the children.

tính từ
  1. vô nghĩa, phi lý