amphipodous
/æm'fipədəs/
Học thuậtThân thiện
A marine biologist observes an amphipodous crustacean under a clear tide pool.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có chân hai loại: Mô tả đặc điểm của một số loài động vật, đặc biệt là giáp xác, sở hữu hai loại chân hoặc phụ bộ có hình dạng và chức năng khác nhau trên cùng một cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amphipodous crustacean uses its different limbs for swimming and grasping food. (Loài giáp xác có chân hai loại sử dụng các chi khác nhau của nó để bơi và giữ thức ăn.)
- Studying amphipodous anatomy helps scientists understand adaptation. (Việc nghiên cứu giải phẫu có chân hai loại giúp các nhà khoa học hiểu về sự thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là động vật học và sinh học, để mô tả chính xác một đặc điểm hình thái.
- The description highlighted the creature's amphipodous nature. (Bản mô tả nhấn mạnh bản chất có chân hai loại của sinh vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphipod (danh từ): Thành viên của bộ Giáp xác chân hai loại (Amphipoda), chẳng hạn như các loài rận biển.
- Amphipods are common in many aquatic environments. (Các loài thuộc bộ chân hai loại phổ biến trong nhiều môi trường thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Có phụ bộ phân hóa: Sở hữu các phần phụ được chuyên biệt hóa thành các dạng khác nhau. (Cụm từ mô tả gần nghĩa trong tiếng Việt).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Amphipodous" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc phân loại động vật.
A marine biologist observes an amphipodous crustacean under a clear tide pool.
tính từ
- (động vật học) có chân hai loại; (thuộc) bộ chân hai loại