amphisbène

Học thuật
Thân thiện
amphisbène

Un amphisbène se déplace lentement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Thằn lằn rắn hai đầu: Một loài bò sát không chân thuộc họ Amphisbaenidae, hình dạng giống như một con rắn. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng hai đầu, mộtmỗi đầu cơ thể, do hai đầu của trông rất giống nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amphisbène est un reptile fouisseur. (Thằn lằn rắn hai đầumột loài bò sát đào hang.)
    • On trouve l'amphisbène dans certaines régions tropicales. (Người ta tìm thấy thằn lằn rắn hai đầumột số vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần thoại văn hóa dân gian: Trong các truyền thuyết cổ, "amphisbène" đôi khi được mô tả như một con rắn độc hai đầu, có thể di chuyển về cả hai phía.
    • L'amphisbène mythologique est souvent représenté avec une tête à chaque extrémité du corps. (Con thằn lằn rắn hai đầu trong thần thoại thường được mô tả với một cái đầumỗi đầu cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphisbénien (adj): (thuộc về) thằn lằn rắn hai đầu.
    • La famille des amphisbéniens. (Họ thằn lằn rắn hai đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lézard-ver (danh từ giống đực): (tên gọi thông tục) một cách gọi khác cho một số loài amphisbène.
  • Reptile apode (danh từ giống đực): bò sát không chân (cách mô tả chung).
amphisbène

Un amphisbène se déplace lentement sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn rắn hai đầu