amphisbène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Thằn lằn rắn hai đầu: Một loài bò sát không chân thuộc họ Amphisbaenidae, có hình dạng giống như một con rắn. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng nó có hai đầu, một ở mỗi đầu cơ thể, do hai đầu của nó trông rất giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amphisbène est un reptile fouisseur. (Thằn lằn rắn hai đầu là một loài bò sát đào hang.)
- On trouve l'amphisbène dans certaines régions tropicales. (Người ta tìm thấy thằn lằn rắn hai đầu ở một số vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thần thoại và văn hóa dân gian: Trong các truyền thuyết cổ, "amphisbène" đôi khi được mô tả như một con rắn độc có hai đầu, có thể di chuyển về cả hai phía.
- L'amphisbène mythologique est souvent représenté avec une tête à chaque extrémité du corps. (Con thằn lằn rắn hai đầu trong thần thoại thường được mô tả với một cái đầu ở mỗi đầu cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphisbénien (adj): (thuộc về) thằn lằn rắn hai đầu.
- La famille des amphisbéniens. (Họ thằn lằn rắn hai đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Lézard-ver (danh từ giống đực): (tên gọi thông tục) một cách gọi khác cho một số loài amphisbène.
- Reptile apode (danh từ giống đực): bò sát không chân (cách mô tả chung).
danh từ giống đực
- (động vật học) thằn lằn rắn hai đầu