amphisbaena

/,æmfis'bi:nə/
Học thuật
Thân thiện
amphisbaena

The hero cautiously approached the two-headed amphisbaena coiled on the temple floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn hai đầu (trong thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp La , "amphisbaena" một sinh vật thần thoại, một con rắn đầucả hai đầu của cơ thể, cho phép di chuyển theo cả hai hướng.
    • Thằn lằn giun (trong động vật học): Trong phân loại khoa học, "Amphisbaena" một chi thuộc bộ Bò sát vảy, bao gồm các loài bò sát không chân, hình giống giun, thường sống chui luồn dưới đất. Chúng còn được gọi là "rắn giun" mặc dù không phải rắn thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The amphisbaena was said to be born from the blood of Medusa. (Người ta nói rằng con rắn hai đầu amphisbaena được sinh ra từ máu của Medusa.)
    • Legends describe the amphisbaena as a fearsome creature with a head on each end. (Truyền thuyết mô tả amphisbaena một sinh vật đáng sợ với một cái đầumỗi đầu.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The biologist discovered a new species of amphisbaena in the rainforest. (Nhà sinh vật học đã phát hiện ra một loài thằn lằn giun mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • Amphisbaenians, like the amphisbaena, are adapted for a burrowing lifestyle. (Các loài thằn lằn giun, như amphisbaena, thích nghi với lối sống đào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học biểu tượng: "Amphisbaena" thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự lưỡng tính, mâu thuẫn hoặc khả năng nhìn về cả hai phía.
    • The poet used the amphisbaena as a metaphor for internal conflict. (Nhà thơ đã sử dụng hình tượng rắn hai đầu như một phép ẩn dụ cho mâu thuẫn nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphisbaenian (danh từ): Chỉ chung các loài thuộc phân bộ Amphisbaenia (thằn lằn giun).
  • Amphisbaenic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của amphisbaena.
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại: two-headed serpent (rắn hai đầu), double-headed snake (rắn hai đầu).
  • Động vật học: worm lizard (thằn lằn giun), blindworm (một tên gọi chung cho các loài bò sát không chân, mặc dù không hoàn toàn chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "amphisbaena". Tuy nhiên, hình tượng của đôi khi xuất hiện trong các cụm từ mô tả tính hai mặt.
    • Like an amphisbaena: Giống như con rắn hai đầu (ám chỉ điều đó hai bản chất trái ngược hoặc có thể diễn giải theo hai cách).
amphisbaena

The hero cautiously approached the two-headed amphisbaena coiled on the temple floor.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) rắn hai đầu
  2. (động vật học) thằn lằn giun

Từ đồng nghĩa