amphithéâtre

Học thuật
Thân thiện
amphithéâtre

L'étudiant s'assied dans l'amphithéâtre pour écouter le cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giảng đường bậc (ở trường đại học): Một phòng học hoặc giảng đường lớn, các hàng ghế bậc thang xếp theo hình vòng cung hoặc hình bán nguyệt, thường được tìm thấy trong các cơ sở giáo dục đại học.
    • Đài vòng (sử học, khảo cổ): Một công trình kiến trúc cổ đại hình bầu dục hoặc hình tròn với các khán đài bậc thang xung quanh, dùng để tổ chức các cuộc đấu của võ sĩ giác đấu hoặc các trò giải trí công cộng.
    • Tầng thượng (ở nhà hát): Khu vực chỗ ngồi cao nhất trong một nhà hát kiểu cổ điển, thường các hàng ghế bậc thang.
Ví dụ sử dụng
  • Giảng đường bậc:

    • Le cours de biologie a lieu dans l'amphithéâtre principal. (Buổi học sinh học diễn ra ở giảng đường chính bậc.)
    • L'amphithéâtre de la faculté de médecine peut accueillir plus de 500 étudiants. (Giảng đường bậc của khoa y có thể chứa hơn 500 sinh viên.)
  • Đài vòng (kiến trúc cổ):

    • L'amphithéâtre de Nîmes est un monument romain très bien conservé. (Đài vòng Nîmes là một công trình La được bảo tồn rất tốt.)
    • Les gladiateurs combattaient dans l'amphithéâtre. (Các võ sĩ giác đấu chiến đấu trong đài vòng.)
  • Tầng thượng nhà hát:

    • Nous avions des places peu chères dans l'amphithéâtre. (Chúng tôi những chỗ ngồi rẻ tiềntầng thượng của nhà hát.)
    • La vue depuis l'amphithéâtre est excellente. (Tầm nhìn từ tầng thượng nhà hát thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphithéâtre naturel": Một địa điểm ngoài trời hình dạng tự nhiên giống như một nhà hát vòng, với sườn dốc tạo thành khán đài.

    • La vallée forme un amphithéâtre naturel parfait pour le concert. (Thung lũng tạo thành một đài vòng tự nhiên hoàn hảo cho buổi hòa nhạc.)
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các cấu trúc hình vòng hoặc hình bán nguyệt trong cơ thể.

    • L'amphithéâtre de l'oreille interne. (Cấu trúc vòng của tai trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphithéâtral, amphithéâtrale (tính từ): hình dáng hoặc đặc điểm của một đài vòng.
    • Une configuration amphithéâtrale. (Một cấu hình hình đài vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảng đường bậc: Auditorium, salle de cours (phòng học), grand auditoire (giảng đường lớn).
  • Đài vòng (cổ đại): Arène (đấu trường, thường chỉ mặt sân trung tâm), cirque (rạp xiếc, đấu trường).
  • Tầng thượng nhà hát: Galerie (ban công, hành lang), poulailler (từ lóng, nghĩa đen là "chuồng ", chỉ tầng ghế rẻ nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Amphithéâtre de dissection: Giảng đường mổ xẻ, thường dùng trong các trường y.

    • Les étudiants en médecine pratiquent dans l'amphithéâtre de dissection. (Sinh viên y khoa thực hành trong giảng đường mổ xẻ.)
  • Amphithéâtre d'anatomie: Giảng đường giải phẫu (cùng nghĩa với "amphithéâtre de dissection").

    • Le professeur donne son cours d'anatomie dans l'amphithéâtre. (Giáo sư giảng bài giải phẫu trong giảng đường.)
amphithéâtre

L'étudiant s'assied dans l'amphithéâtre pour écouter le cours.

danh từ giống đực
  1. giảng đường bậc (ở trường đại học)
  2. (địa chất, địa lý; (sử học)) đài vòng
  3. tầng thượng (ở nhà hát)