amphitheater

amphitheater

The audience fills the amphitheater to watch the outdoor concert.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà hát vòng tròn, giảng đường hình bán nguyệt: Một công trình kiến trúc hình bầu dục hoặc tròn, các bậc ghế ngồi dốc lên từ một khu vực trung tâm (sân khấu hoặc đấu trường), thường không mái che.
- Khán đài dạng bậc thang: Một khu vực ghế ngồi được sắp xếp theo hình vòng cung hoặc bán nguyệt, dùng để khán giả quan sát các sự kiện ( dụ: trong phòng mổ hoặc rạp hát).

dụ sử dụng
  • (Nhà hát vòng tròn La cổ đại có thể chứa tới 50.000 khán giả.)
  • (Các sinh viên y khoa quan sát ca phẫu thuật từ khán đài phía trên phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural amphitheater": Một khu vực địa hình tự nhiên hình dạng giống nhà hát vòng tròn ( dụ: thung lũng lòng chảo).
    • The hikers rested in a natural amphitheater formed by the surrounding cliffs. (Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trong một nhà hát vòng tròn tự nhiên được tạo thành bởi các vách đá xung quanh.)
  • "amphitheater seating": Cách bố trí ghế ngồi hình bậc thang, thường thấy trong rạp chiếu phim hoặc giảng đường.
    • The lecture hall features amphitheater seating for 200 students. (Giảng đường chỗ ngồi kiểu nhà hát vòng tròn cho 200 sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitheatrical (tính từ): Thuộc về nhà hát vòng tròn.
    • The amphitheatrical design allows excellent views from every seat. (Thiết kế hình nhà hát vòng tròn cho phép tầm nhìn tuyệt vời từ mọi chỗ ngồi.)
  • Amphitheatre (danh từ): Biến thể chính tả Anh-Anh của "amphitheater".
    • The open-air amphitheatre was built in the 1st century AD. (Nhà hát vòng tròn ngoài trời được xây dựng vào thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arena (đấu trường): Nhấn mạnh khu vực trung tâm của nhà hát vòng tròn.
    • Gladiators fought in the arena of the amphitheater. (Các đấu chiến đấu trong đấu trường của nhà hát vòng tròn.)
  • Colosseum (đấu trường La ): Một loại nhà hát vòng tròn cụ thể, nổi tiếngRome.
    • The Colosseum is the most famous amphitheater in the world. (Đấu trường La nhà hát vòng tròn nổi tiếng nhất thế giới.)
  • Stadium (sân vận động): hình dạng tương tự nhưng thường dùng cho thể thao, có thể mái che.
    • The modern stadium was inspired by ancient amphitheaters. (Sân vận động hiện đại được lấy cảm hứng từ các nhà hát vòng tròn cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to build" hoặc "to design":)
    • They are building an amphitheater in the park. (Họ đang xây một nhà hát vòng tròn trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Amphitheater of life": Một cách nói ẩn dụ, chỉ cuộc sống như một sân khấu nơi mọi người đều khán giả hoặc diễn viên.
    • We are all players in the amphitheater of life. (Tất cả chúng ta đều diễn viên trong nhà hát vòng tròn của cuộc đời.)