amphitheatre

/'æmfi,θiətə/
Học thuật
Thân thiện
amphitheatre

The audience fills the ancient amphitheatre under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khán đài vòng, đấu trường hình bầu dục: Một công trình kiến trúc cổ đại hình bầu dục hoặc hình tròn với các dãy ghế ngồi bậc thang xung quanh một không gian trung tâm, dùng để tổ chức các cuộc thi, biểu diễn công cộng hoặc các trận đấu.
    • Khán phòng hình vòng cung: Một phòng khán giả hoặc phòng học các dãy ghế xếp theo hình vòng cung hoặc bậc thang, thường thấy trong giảng đường hoặc nhà hát hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Colosseum in Rome is the most famous Roman amphitheatre. (Đấu trường La Colosseum khán đài vòng nổi tiếng nhất của La .)
    • The medical students watched the surgery from the hospital's amphitheatre. (Các sinh viên y khoa quan sát ca phẫu thuật từ khán phòng hình vòng cung của bệnh viện.)
    • The university built a new amphitheatre for outdoor lectures. (Trường đại học xây một khán đài vòng mới cho các bài giảng ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural amphitheatre": Một khu vực tự nhiên địa hình dốc tạo thành hình dạng giống như một khán đài vòng.
    • The valley formed a perfect natural amphitheatre for the concert. (Thung lũng tạo thành một khán đài vòng tự nhiên hoàn hảo cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitheater (n): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "amphitheatre".
  • Arena (n): Đấu trường, sân vận động. Từ này thường chỉ khu vực trung tâm của một amphitheatre hoặc bất kỳ địa điểm thi đấu, biểu diễn nào.
  • Auditorium (n): Khán phòng, thính phòng. Thường một phần trong nhà, không nhất thiết hình dạng vòng tròn hoặc bầu dục.
Từ đồng nghĩa
  • Coliseum: Đấu trường, khán đài lớn (thường dùng để chỉ các công trình cổ đại).
  • Stadium: Sân vận động (thường lớn, dành cho thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "amphitheatre" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "amphitheatre".)

amphitheatre

The audience fills the ancient amphitheatre under a clear blue sky.

danh từ
  1. giảng đường ( bậc)
  2. (sân khấu) chuồng (ở nhà hát)
  3. (sử học) đài vòng

Từ đồng nghĩa