amphitheatric

Học thuật
Thân thiện
amphitheatric

The ancient amphitheatric structure stands on a grassy hill overlooking the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến giảng đường hình bậc thang hoặc nhà hát vòng tròn: Từ này mô tả đặc điểm, tính chất hoặc sự liên quan đến một không gian kiến trúc hình vòng cung hoặc bán nguyệt với các dãy ghế xếp bậc cao dần, thường dùng cho các buổi biểu diễn hoặc trình bày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university's new lecture hall has an amphitheatric design to ensure all students have a clear view. (Giảng đường mới của trường đại học thiết kế kiểu bậc thang để đảm bảo tất cả sinh viên đều tầm nhìn rõ ràng.)
    • The ruins revealed an amphitheatric structure used for public gatherings in ancient times. (Các tàn tích cho thấy một cấu trúc hình nhà hát vòng tròn được dùng cho các cuộc tụ họp công cộng thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphitheatric seating": cách bố trí chỗ ngồi theo hình bậc thang.

    • The conference room features amphitheatric seating for better visibility. (Phòng hội nghị chỗ ngồi bố trí theo hình bậc thang để tầm nhìn tốt hơn.)
  • "amphitheatric layout": bố cục, mặt bằng kiểu nhà hát vòng.

    • The ancient city's forum had an amphitheatric layout. (Quảng trường của thành phố cổ bố cục kiểu nhà hát vòng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitheatrical (adj): một biến thể tính từ khác của "amphitheatric", cùng nghĩa.
  • Amphitheater (n): nhà hát vòng tròn, giảng đường hình bậc thang. (Đây danh từ gốc).
    • The Colosseum is a famous Roman amphitheater. (Đấu trường La một nhà hát vòng tròn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Semicircular: hình bán nguyệt (về hình dạng).
  • Tiered: bậc, tầng (về cấu trúc ghế ngồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

amphitheatric

The ancient amphitheatric structure stands on a grassy hill overlooking the sea.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới giảng đường (bậc dốc), nhà hát vòng tròn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "amphitheatric"