ampholyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất điện ly lưỡng tính: Một chất có thể hoạt động như một axit (cho proton, H⁺) hoặc như một bazơ (nhận proton, H⁺) tùy thuộc vào điều kiện môi trường, chẳng hạn như độ pH. Nó có chứa cả nhóm chức có tính axit và nhóm chức có tính bazơ trong cùng một phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les acides aminés sont des ampholytes courants. (Các axit amin là những chất điện ly lưỡng tính phổ biến.)
- Le comportement d'un ampholyte dépend du pH de la solution. (Hành vi của một chất điện ly lưỡng tính phụ thuộc vào độ pH của dung dịch.)
- L'eau est un ampholyte très simple. (Nước là một chất điện ly lưỡng tính rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point isoélectrique d'un ampholyte": Điểm đẳng điện của một chất điện ly lưỡng tính. Đây là giá trị pH cụ thể tại đó tổng điện tích của phân tử chất điện ly lưỡng tính bằng không vì nó tồn tại chủ yếu dưới dạng ion lưỡng cực.
- La solubilité d'une protéine est minimale à son point isoélectrique. (Độ hòa tan của một protein là tối thiểu tại điểm đẳng điện của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphotère (adj): Có tính lưỡng tính. Thuật ngữ này mô tả tính chất của một chất có thể phản ứng như một axit hoặc một bazơ.
- L'aluminium hydroxyde a un caractère amphotère. (Nhôm hydroxit có tính chất lưỡng tính.)
- Ampholyte là danh từ chỉ một chất cụ thể có tính chất amphotère.
Từ đồng nghĩa
- Substance amphotère: Chất lưỡng tính.
- Électrolyte amphotère: Chất điện ly lưỡng tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "ampholyte".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ampholyte".
danh từ giống đực
- (hóa học) chất điện ly lưỡng tính