amphore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vò hai quai (cổ Hy Lạp, cổ La Mã): Một loại bình gốm hoặc đôi khi bằng kim loại, có thân hình bầu dục, đáy nhọn hoặc tròn, cổ hẹp và có hai quai ở hai bên. Nó được sử dụng chủ yếu trong thời cổ đại để chứa và vận chuyển chất lỏng (như rượu vang, dầu ô liu) hoặc các hàng hóa khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une amphore intacte dans l'épave. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc vò hai quai nguyên vẹn trong xác tàu đắm.)
- Cette amphore grecque est décorée de scènes mythologiques. (Chiếc vò hai quai Hy Lạp này được trang trí bằng các cảnh thần thoại.)
- L'amphore était souvent utilisée pour le transport du vin. (Vò hai quai thường được dùng để vận chuyển rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amphore panathénaïque": Một loại vò hai quai đặc biệt được trao như phần thưởng trong các cuộc thi Thế vận hội Panathénées ở Athens cổ đại, thường chứa dầu ô liu thiêng.
- L'amphore panathénaïque était un prix très prestigieux. (Vò hai quai Panathénaïque là một phần thưởng rất danh giá.)
"Amphore à col": Chỉ loại vò có phần cổ rõ rệt và dài.
- L'amphore à col était plus adaptée au stockage. (Vò có cổ dài thích hợp hơn cho việc lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
Amphorique (tính từ): Thuộc về hoặc có hình dạng của một chiếc vò hai quai.
- Une forme amphorique. (Một hình dạng giống vò hai quai.)
Amphore de Dressel (cụm danh từ): Tên gọi một loại vò La Mã cổ điển, được phân loại bởi nhà khảo cổ Heinrich Dressel.
- L'amphore de Dressel type 1 était commune. (Vò hai quai Dressel loại 1 rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Vase antique à deux anses: Bình cổ có hai quai. (Cụm từ mô tả chung)
- Cruche antique: Bình lọ cổ đại. (Nghĩa rộng và ít chính xác hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ cụ thể)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amphore" một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.)
danh từ giống cái
- (sử học) vò hai quai (cổ Hy Lạp, cổ La Mã)